Kết quả trận Crvena Zvezda vs Novi Pazar, 22h00 ngày 07/02
Crvena Zvezda
-2.25 0.90
+2.25 0.90
3.25 0.99
u 0.83
1.10
14.00
7.10
-1 0.90
+1 0.85
1.5 1.00
u 0.73
1.4
13
3
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Novi Pazar hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crvena Zvezda vs Novi Pazar tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crvena Zvezda vs Novi Pazar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Novi Pazar
Kiến tạo: Aleksandar Katai
Stefan Stanisavljevic
Ra sân: Bruno Duarte da Silva
Ivan Davidovic
Kiến tạo: Vasilije Kostov
Kiến tạo: Douglas Owusu
Skima Togbe
Ra sân: Rade Krunic
Ra sân: Aleksandar Katai
Kiến tạo: Timi Max Elsnik
Kotzebue Ferdinand WilliamRa sân: Stefan Stanisavljevic
Jovan ManevRa sân: Skima Togbe
Semir AlicRa sân: Ahmed Hadzimujovic
Ra sân: Douglas Owusu
Ra sân: Nair Tiknizyan
Ensar Bruncevic
Filip BackuljaRa sân: Jovan Marinkovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Novi Pazar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Novi Pazar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 64 | 7.6 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 98 | 92 | 93.88% | 0 | 3 | 106 | 7.7 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 53 | 50 | 94.34% | 6 | 1 | 67 | 7.4 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 103 | 90 | 87.38% | 0 | 7 | 118 | 9.5 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 3 | 0 | 61 | 8.3 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 1 | 0 | 90 | 7.5 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 6 | 1 | 47 | 8.4 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 1 | 1 | 41 | 8.8 | |
| 45 | Stefan Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 |
Novi Pazar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nemanja Miletic II | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 5 | 1 | 47 | 5.3 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 21 | 6.2 | |
| 23 | Jovan Marinkovic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 52 | 5.2 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 47 | 6 | |
| 14 | Semir Alic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 29 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Ensar Bruncevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 32 | 5.3 | |
| 18 | Stefan Stanisavljevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 16 | Skima Togbe | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 29 | 6.1 | |
| 9 | Kotzebue Ferdinand William | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

