Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crystal Palace vs Aston Villa, 02h30 ngày 08/01
Crystal Palace
1.00
0.90
0.94
0.92
2.53
3.70
2.69
0.87
1.03
0.86
1.02
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Aston Villa hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Aston Villa
Marco BizotRa sân: Damian Emiliano Martinez Romero
Emiliano Buendia StatiRa sân: Jadon Sancho
Ian MaatsenRa sân: Lucas Digne
Donyell MalenRa sân: John McGinn
Lamare BogardeRa sân: Boubacar Kamara
Ra sân: Justin Devenny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Aston Villa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Aston Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.91 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.05 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 7.25 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 3 | 63 | 6.9 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.17 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 51 | 6.54 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 62 | 7.09 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 56 | 7.33 |
Aston Villa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Damian Emiliano Martinez Romero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.88 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 80 | 80 | 100% | 0 | 1 | 88 | 6.91 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 1 | 72 | 7.15 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 0 | 67 | 6.66 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 6.59 | |
| 10 | Emiliano Buendia Stati | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 4 | Ezri Konsa Ngoyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 84 | 6.9 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 69 | 7.35 | |
| 44 | Boubacar Kamara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 1 | 61 | 6.81 | |
| 19 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.35 | |
| 17 | Donyell Malen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 54 | 6.51 | |
| 22 | Ian Maatsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 26 | Lamare Bogarde | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

