Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Crystal Palace vs Aston Villa, 02h30 ngày 08/01

Vòng 21
02:30 ngày 08/01/2026
Crystal Palace
Đã kết thúc 0 - 0 Xem Live (0 - 0)
Aston Villa
Địa điểm: Selhurst Park Stadium
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
1.00
-0
0.90
O 2.5
0.94
U 2.5
0.92
1
2.53
X
3.70
2
2.69
Hiệp 1
+0
0.87
-0
1.03
O 1
0.86
U 1
1.02

Ngoại Hạng Anh » 21

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Aston Villa hôm nay ngày 08/01/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Aston Villa

Crystal Palace Crystal Palace
Phút
Aston Villa Aston Villa
46'
match change Marco Bizot
Ra sân: Damian Emiliano Martinez Romero
65'
match change Emiliano Buendia Stati
Ra sân: Jadon Sancho
Brennan Johnson match yellow.png
67'
73'
match change Ian Maatsen
Ra sân: Lucas Digne
73'
match change Donyell Malen
Ra sân: John McGinn
82'
match change Lamare Bogarde
Ra sân: Boubacar Kamara
Tyrick Mitchell match yellow.png
83'
Borna Sosa
Ra sân: Justin Devenny
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Aston Villa

Crystal Palace Crystal Palace
Aston Villa Aston Villa
match ok
Giao bóng trước
11
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
3
3
 
Phạt góc
 
5
3
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
22
 
Đánh đầu
 
20
4
 
Cứu thua
 
5
18
 
Cản phá thành công
 
14
3
 
Thử thách
 
6
11
 
Long pass
 
19
3
 
Successful center
 
5
1
 
Substitution
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
7
0
 
Dội cột/xà
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
10
4
 
Cản sút
 
5
5
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
6
17
 
Ném biên
 
18
366
 
Số đường chuyền
 
534
80%
 
Chuyền chính xác
 
87%
82
 
Pha tấn công
 
95
33
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
34
 
Số pha tranh chấp thành công
 
37
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.07
1.26
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.57
1.19
 
Cú sút trúng đích
 
0.83
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
36
11
 
Số quả tạt chính xác
 
16
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
27
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
33
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

24
Borna Sosa
44
Walter Benitez
12
Chrisantus Uche
26
Chris Richards
42
Kaden Rodney
60
George King
72
Dean Benamar
73
Benjamin Casey
86
Joel Drakes-Thomas
Crystal Palace Crystal Palace 3-4-2-1
4-2-3-1 Aston Villa Aston Villa
1
Henderso...
6
Guehi
5
Lacroix
23
Canvot
3
Mitchell
19
Hughes
20
Wharton
55
Devenny
10
Pino
11
Johnson
14
Mateta
23
Romero
2
Cash
4
Ngoyo
3
Nilsson-...
12
Digne
44
Kamara
8
Tieleman...
19
Sancho
7
McGinn
27
Rogers
11
Watkins

Substitutes

10
Emiliano Buendia Stati
17
Donyell Malen
22
Ian Maatsen
26
Lamare Bogarde
40
Marco Bizot
16
Andrés García Robledo
14
Pau Torres
20
Jamaldeen Jimoh
53
George Hemmings
Đội hình dự bị
Crystal Palace Crystal Palace
Borna Sosa 24
Walter Benitez 44
Chrisantus Uche 12
Chris Richards 26
Kaden Rodney 42
George King 60
Dean Benamar 72
Benjamin Casey 73
Joel Drakes-Thomas 86
Crystal Palace Aston Villa
10 Emiliano Buendia Stati
17 Donyell Malen
22 Ian Maatsen
26 Lamare Bogarde
40 Marco Bizot
16 Andrés García Robledo
14 Pau Torres
20 Jamaldeen Jimoh
53 George Hemmings

Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Aston Villa

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1.67
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
9 Phạm lỗi 7.33
5 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 1.33
40.67% Kiểm soát bóng 60.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
1.5 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 5.2
9.8 Phạm lỗi 10
5 Phạt góc 4.7
1.6 Thẻ vàng 1.6
45.4% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crystal Palace (32trận)
Chủ Khách
Aston Villa (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
8
2
HT-H/FT-T
1
1
3
2
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
3
0
0
0
HT-H/FT-H
4
3
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
3
HT-H/FT-B
1
2
0
4
HT-B/FT-B
2
6
1
0

Crystal Palace Crystal Palace
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Will Hughes Tiền vệ trụ 1 0 2 37 32 86.49% 1 0 47 6.91
1 Dean Henderson Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 25 7.28
14 Jean Philippe Mateta Tiền đạo cắm 0 0 0 10 5 50% 0 2 18 6.05
5 Maxence Lacroix Trung vệ 0 0 0 42 35 83.33% 0 2 57 7.25
6 Marc Guehi Trung vệ 0 0 0 52 48 92.31% 1 3 63 6.9
11 Brennan Johnson Cánh phải 3 2 0 13 10 76.92% 2 0 22 6.17
3 Tyrick Mitchell Hậu vệ cánh trái 0 0 1 28 21 75% 2 0 51 6.54
10 Yeremi Pino Cánh phải 3 2 1 20 16 80% 2 0 33 6.57
55 Justin Devenny Tiền vệ công 1 0 1 27 18 66.67% 1 1 56 6.64
20 Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự 2 0 2 48 43 89.58% 1 0 62 7.09
23 Jaydee Canvot Trung vệ 0 0 0 40 32 80% 0 1 56 7.33

Aston Villa Aston Villa
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
23 Damian Emiliano Martinez Romero Thủ môn 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 35 6.76
40 Marco Bizot Thủ môn 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 24 6.88
3 Victor Nilsson-Lindelof Trung vệ 1 0 1 80 80 100% 0 1 88 6.91
12 Lucas Digne Hậu vệ cánh trái 1 0 1 51 46 90.2% 3 1 72 7.15
7 John McGinn Tiền vệ trụ 0 0 1 21 14 66.67% 1 1 29 6.3
8 Youri Tielemans Tiền vệ trụ 1 0 1 61 53 86.89% 0 0 67 6.66
11 Ollie Watkins Tiền đạo cắm 2 1 0 12 7 58.33% 0 3 27 6.59
10 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ công 1 0 0 7 6 85.71% 0 0 14 6.32
4 Ezri Konsa Ngoyo Trung vệ 0 0 0 73 69 94.52% 0 0 84 6.9
2 Matthew Cash Hậu vệ cánh phải 1 0 0 44 34 77.27% 2 2 69 7.35
44 Boubacar Kamara Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 52 46 88.46% 1 1 61 6.81
19 Jadon Sancho Cánh trái 0 0 0 20 16 80% 1 0 31 6.35
17 Donyell Malen Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 1 0 2 6.08
27 Morgan Rogers Tiền vệ công 2 2 1 28 19 67.86% 2 0 54 6.51
22 Ian Maatsen Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 4 6.06
26 Lamare Bogarde Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 1 0 0% 0 0 1 6.02

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ