Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crystal Palace vs Burnley, 02h40 ngày 12/02
Crystal Palace
0.89
1.01
1.01
0.87
1.68
3.90
5.30
0.88
1.02
0.95
0.93
Ngoại Hạng Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Burnley hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Burnley tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Burnley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Burnley
Kiến tạo: Adam Wharton
Kiến tạo: Jefferson Andres Lerma Solis
2 - 1 Hannibal Mejbri Kiến tạo: Marcus Edwards
2 - 2 Jaidon Anthony Kiến tạo: Chimuanya Ugochukwu
2 - 3 Jefferson Andres Lerma Solis(OW)
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Evann Guessand
Ra sân: Daniel Munoz
Ra sân: Daichi Kamada
Lyle FosterRa sân: Zian Flemming
Jacob Bruun LarsenRa sân: Marcus Edwards
Hannibal Mejbri
Ra sân: Adam Wharton
James Ward ProwseRa sân: Hannibal Mejbri
Florentino Ibrain Morris LuisRa sân: Chimuanya Ugochukwu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 47 | 39 | 82.98% | 1 | 0 | 61 | 6.44 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 1 | 37 | 5.73 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 5 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 0 | 70 | 6.78 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 33 | 8.23 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 1 | 66 | 6.13 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 4 | 84 | 6.41 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 40 | 5.55 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 3 | 2 | 48 | 6.52 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 29 | 6.22 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 69 | 6.62 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 0 | 30 | 5.66 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 2 | 49 | 6.09 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 39 | 6.64 | |
| 7 | Jacob Bruun Larsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 10 | Marcus Edwards | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.91 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 5 | 25 | 6.65 | |
| 9 | Lyle Foster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 36 | 7.73 | |
| 8 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 3 | 46 | 6.67 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 42 | 7.83 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 2 | 49 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

