Kết quả trận Crystal Palace vs Chelsea, 21h00 ngày 25/01
Crystal Palace 1
+0.25 1.02
-0.25 0.86
2.5 0.35
u 2.00
2.95
2.14
3.30
+0.25 1.02
-0.25 1.15
1 0.73
u 1.08
3.75
2.63
2.25
Ngoại Hạng Anh » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Chelsea hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Chelsea
Moises Caicedo
0 - 1 Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus Kiến tạo: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
João Pedro Junqueira de Jesus Penalty awarded
0 - 3 Enzo Fernandez
Ra sân: Jaydee Canvot
Ra sân: Tyrick Mitchell

Wesley FofanaRa sân: Moises Caicedo
Jamie Bynoe-GittensRa sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Malo GustoRa sân: Pedro Neto
Ra sân: Brennan Johnson
Ra sân: Daniel Munoz
Jorrel HatoRa sân: Reece James
Ra sân: Jean Philippe Mateta
Liam DelapRa sân: João Pedro Junqueira de Jesus
Kiến tạo: Chadi Riad
Andrey Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 1 | 17 | 6.53 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 38 | 6.24 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 47 | 5.86 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 1 | 42 | 6.49 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 5 | 28 | 6 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 55 | 6.1 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 2 | 0 | 72 | 6.85 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 3 | 80 | 6.92 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 3 | 29 | 6.05 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 23 | 6.68 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 20 | 6.81 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 2 | 59 | 4.92 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 6 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 42 | 4.58 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 69 | 62 | 89.86% | 8 | 0 | 91 | 6.85 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 26 | 6.66 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 3 | 2 | 71 | 7.38 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 83 | 7 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 60 | 45 | 75% | 0 | 0 | 69 | 6.86 | |
| 5 | Benoit Badiashile Mukinayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 0 | 3 | 100 | 7.15 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 34 | 8.2 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 22 | 6.34 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 8 | 5.94 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 51 | 45 | 88.24% | 1 | 0 | 64 | 7.1 | |
| 11 | Jamie Bynoe-Gittens | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 5.74 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 1 | 85 | 7.24 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

