Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Crystal Palace vs Fulham, 00h30 ngày 02/01
Crystal Palace
1.13
0.78
0.96
0.90
2.13
3.16
3.16
1.23
0.71
1.00
0.90
Ngoại Hạng Anh » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fulham hôm nay ngày 02/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Fulham
Jorge Cuenca
Kiến tạo: Nathaniel Clyne
Joachim Andersen
Timothy CastagneRa sân: Kenny Tete
Ra sân: Will Hughes
Emile Smith Rowe
Tom CairneyRa sân: Sander Berge
1 - 1 Tom Cairney Kiến tạo: Sasa Lukic
Tom Cairney
Ra sân: Yeremi Pino
Ra sân: Justin Devenny
Harrison ReedRa sân: Kevin Santos Lopes de Macedo
Adama Traore DiarraRa sân: Harry Wilson
Timothy Castagne
Ra sân: Nathaniel Clyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 51 | 7.74 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 2 | 2 | 34 | 6.92 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 1 | 67 | 6.12 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 37 | 6.56 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 19 | 7.22 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 1 | 67 | 6.81 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 2 | 74 | 6.59 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 52 | 7.6 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 3 | 51 | 6.64 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 6.32 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 1 | 1 | 35 | 7.18 | |
| 1 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.23 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 1 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 11 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 5 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 101 | 83 | 82.18% | 1 | 5 | 120 | 6.92 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 6.38 | |
| 16 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 1 | 5 | 72 | 6.55 | |
| 15 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 82 | 6.77 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 61 | 49 | 80.33% | 3 | 0 | 80 | 6.69 | |
| 20 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 58 | 7.19 | |
| 32 | Emile Smith Rowe | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 61 | 6.67 | |
| 22 | Kevin Santos Lopes de Macedo | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 49 | 7.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

