Kết quả trận Crystal Palace vs Wolves, 21h00 ngày 22/02
Crystal Palace
-1 1.08
+1 0.80
0.5 1.38
u 0.40
1.78
3.70
3.60
-0.25 1.08
+0.25 0.90
1 0.83
u 0.98
2.38
4.75
2.25
Ngoại Hạng Anh » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Crystal Palace vs Wolves hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Crystal Palace vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Crystal Palace vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Wolves
Tolu Arokodare
Ra sân: Will Hughes
Ladislav Krejci

Ladislav Krejci
David Moller WolfeRa sân: Adam Armstrong
Ra sân: Chadi Riad
Ra sân: Yeremi Pino
Joao Victor Gomes da SilvaRa sân: Jean-Ricner Bellegarde
Andre Trindade da Costa Neto
Adilson Angel Abreu de Almeida GomesRa sân: Yerson Mosquera
Kiến tạo: Tyrick Mitchell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Wolves
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Wolves
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 26 | 6.35 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 2 | 34 | 8.81 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 48 | 7.03 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 71 | 7.37 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 4 | 35 | 6.62 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 6 | 76 | 7.07 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.52 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.92 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 46 | 7.34 | |
| 34 | Chadi Riad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 3 | 51 | 6.39 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 1 | 63 | 6.2 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 1 | 1 | 72 | 6.7 |
Wolves
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 9 | Adam Armstrong | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 43 | 7.24 | |
| 37 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 5.53 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 44 | 6.42 | |
| 47 | Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.87 | |
| 6 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.08 | |
| 14 | Tolu Arokodare | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 8 | 35 | 6.15 | |
| 15 | Yerson Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 53 | 6.43 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 38 | Jackson Tchatchoua | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 3 | 38 | 6.79 | |
| 3 | Hugo Bueno López | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 14 | 70% | 7 | 3 | 59 | 7.74 | |
| 36 | Mateus Mane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 55 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

