Kết quả trận CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova, 19h00 ngày 20/10

Vòng
19:00 ngày 20/10/2023
CS Phoenix Buzias
Đã kết thúc 2 - 0 (0 - 0)
CS Soimii Lipova
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 3 Romania

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova tại Hạng 3 Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova

CS Phoenix Buzias CS Phoenix Buzias
Phút
CS Soimii Lipova CS Soimii Lipova
1 - 0 match goal
55'
2 - 0 match goal
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CS Phoenix Buzias VS CS Soimii Lipova

CS Phoenix Buzias CS Phoenix Buzias
CS Soimii Lipova CS Soimii Lipova
8
 
Phạt góc
 
2
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
18
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Sút ra ngoài
 
8
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
147
 
Pha tấn công
 
113
78
 
Tấn công nguy hiểm
 
49

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CS Phoenix Buzias vs CS Soimii Lipova

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.67
3 Bàn thua 0.67
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1.33
5 Sút trúng cầu môn 6
38.67% Kiểm soát bóng 53%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.1 Bàn thắng 2.9
2.2 Bàn thua 0.6
5.2 Phạt góc 8.2
1.5 Thẻ vàng 1.2
5 Sút trúng cầu môn 7.2
47.8% Kiểm soát bóng 56.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CS Phoenix Buzias (0trận)
Chủ Khách
CS Soimii Lipova (3trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1