Kết quả trận CS Universitatea Craiova vs Arges, 01h30 ngày 14/03

Vòng 1
01:30 ngày 14/03/2026
CS Universitatea Craiova
? - ? (0 - 0)
Arges
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.66 12.5
2-0
5.7 40
2-1
8.2 10.5
3-1
14.5 26
3-2
46 36
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
7.5
1-1
7
2-2
26
3-3
200
4-4
200
AOS
28
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
2.66 7.1
2-0
6.9 50
2-1
24 27
3-1
95 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.58
1-1
9.2
2-2
170
3-3
175
AOS
90

VĐQG Romania » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CS Universitatea Craiova vs Arges hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 01:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CS Universitatea Craiova vs Arges tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CS Universitatea Craiova vs Arges hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CS Universitatea Craiova vs Arges

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CS Universitatea Craiova VS Arges

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CS Universitatea Craiova vs Arges

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 0.67
4.33 Sút trúng cầu môn 7.67
14.67 Phạm lỗi 11.33
8.67 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2.33
63.33% Kiểm soát bóng 53.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1
4.4 Sút trúng cầu môn 5.1
12.5 Phạm lỗi 11.5
6.5 Phạt góc 4.7
2.4 Thẻ vàng 2
57.5% Kiểm soát bóng 53.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CS Universitatea Craiova (46trận)
Chủ Khách
Arges (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
4
5
4
HT-H/FT-T
6
2
4
1
HT-B/FT-T
2
1
0
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
4
5
3
1
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
2
1
2
6
HT-B/FT-B
0
8
2
4