Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận CSD Municipal vs Antigua GFC, 07h00 ngày 28/12
CSD Municipal
0.91
0.81
1.00
0.72
1.67
3.20
4.20
0.86
0.90
1.03
0.71
VĐQG Guatemala
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSD Municipal vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC
Enzo Nicolás Fernández
Francisco Apaolaza
Dewinder BradleyRa sân: Santiago Garzaro
Ra sân: Cristian Alexis Hernandez
Ra sân: José Alfredo Morales Concuá
Robinson FloresRa sân: Oscar Alexander Santis Cayax
Ra sân: Aubrey David
Brayan CastanedaRa sân: Oscar Antonio Castellanos
Kevin GrijalvaRa sân: Enzo Nicolás Fernández
Robinson Flores
Jostin DalyRa sân: Juan Osorio
Brayan Castaneda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSD Municipal VS Antigua GFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSD Municipal vs Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSD Municipal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Jose Mena Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 17 | Eddie Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.7 | |
| 52 | Aubrey David | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 6 | 55 | 7.1 | |
| 4 | Nicolas Samayoa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 4 | 56 | 7.4 | |
| 9 | Jose Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 8 | 26 | 6.9 | |
| 19 | Cristian Alexis Hernandez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 10 | Pedro Altan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 16 | José Alfredo Morales Concuá | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 6 | 1 | 29 | 7 | |
| 43 | Yunior Perez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 3 | 43 | 7.7 | |
| 11 | Jefry Bantes | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 18 | 6.9 | |
| 31 | Cesar Calderon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 3 | 45 | 7.7 | |
| 92 | John Mendez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 7.4 | |
| 7 | Rudy Munoz | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 50 | 40 | 80% | 8 | 0 | 78 | 7.4 | |
| 1 | Braulio Linares | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 18 | 6.7 |
Antigua GFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alexander Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 22 | 7 | |
| 23 | Jostin Daly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 22 | Juan Osorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 9 | Francisco Apaolaza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 5 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Gerson Aldair Chavez Suazo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 23 | 6.9 | |
| 18 | Oscar Alexander Santis Cayax | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 20 | 5.8 | |
| 77 | Robinson Flores | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 32 | Oscar Antonio Castellanos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 13 | Dewinder Bradley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 3 | 19 | 6.1 | |
| 12 | Jose Agustin Ardon Castellanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Kevin Grijalva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.9 | |
| 87 | Brayan Castaneda | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 33 | Hector Prillwitz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Santiago Garzaro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 31 | Luis Moran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 20 | 8.7 | |
| 28 | Enzo Nicolás Fernández | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 1 | 27 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

