Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận CSD Municipal vs Antigua GFC, 07h00 ngày 28/12

Vòng
07:00 ngày 28/12/2025
CSD Municipal
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Antigua GFC
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 19℃~20℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.91
+0.75
0.81
O 2.25
1.00
U 2.25
0.72
1
1.67
X
3.20
2
4.20
Hiệp 1
-0.25
0.86
+0.25
0.90
O 1
1.03
U 1
0.71

VĐQG Guatemala

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSD Municipal vs Antigua GFC tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSD Municipal vs Antigua GFC

CSD Municipal CSD Municipal
Phút
Antigua GFC Antigua GFC
Cesar Calderon 1 - 0 match goal
11'
25'
match yellow.png Enzo Nicolás Fernández
Rudy Munoz match yellow.png
28'
28'
match yellow.png Francisco Apaolaza
46'
match change Dewinder Bradley
Ra sân: Santiago Garzaro
Jefry Bantes
Ra sân: Cristian Alexis Hernandez
match change
58'
John Mendez
Ra sân: José Alfredo Morales Concuá
match change
67'
69'
match change Robinson Flores
Ra sân: Oscar Alexander Santis Cayax
Eddie Hernandez
Ra sân: Aubrey David
match change
75'
78'
match change Brayan Castaneda
Ra sân: Oscar Antonio Castellanos
78'
match change Kevin Grijalva
Ra sân: Enzo Nicolás Fernández
83'
match yellow.png Robinson Flores
86'
match change Jostin Daly
Ra sân: Juan Osorio
87'
match yellow.png Brayan Castaneda

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSD Municipal VS Antigua GFC

CSD Municipal CSD Municipal
Antigua GFC Antigua GFC
13
 
Tổng cú sút
 
1
8
 
Sút trúng cầu môn
 
0
7
 
Phạt góc
 
4
1
 
Thẻ vàng
 
4
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
1
 
Cản phá thành công
 
0
10
 
Thử thách
 
0
5
 
Sút ra ngoài
 
1
111
 
Pha tấn công
 
83
71
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Jefry Bantes
92
John Mendez
17
Eddie Hernandez
12
Kenderson Navarro
13
Carlos Estrada
6
Cristian Alexander Jimenez Martinez
26
Rudy Barrientos
18
Jonathan Franco
8
Rodrigo Saravia
CSD Municipal CSD Municipal 4-2-3-1
5-4-1 Antigua GFC Antigua GFC
1
Linares
3
Alfaro
52
David
31
Calderon
10
Altan
4
Samayoa
16
Concuá
7
Munoz
43
Perez
19
Hernande...
9
Martinez
31
Moran
12
Castella...
28
Fernánde...
22
Osorio
33
Prillwit...
21
Robinson
32
Castella...
5
Suazo
8
Garzaro
18
Cayax
9
Apaolaza

Substitutes

13
Dewinder Bradley
77
Robinson Flores
2
Kevin Grijalva
87
Brayan Castaneda
23
Jostin Daly
70
Estuardo Sican
4
Juan Carbonell
99
Kevin Macareno
54
Saul Sagastume
Đội hình dự bị
CSD Municipal CSD Municipal
Jefry Bantes 11
John Mendez 92
Eddie Hernandez 17
Kenderson Navarro 12
Carlos Estrada 13
Cristian Alexander Jimenez Martinez 6
Rudy Barrientos 26
Jonathan Franco 18
Rodrigo Saravia 8
CSD Municipal Antigua GFC
13 Dewinder Bradley
77 Robinson Flores
2 Kevin Grijalva
87 Brayan Castaneda
23 Jostin Daly
70 Estuardo Sican
4 Juan Carbonell
99 Kevin Macareno
54 Saul Sagastume

Dữ liệu đội bóng:CSD Municipal vs Antigua GFC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
0.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 3
6 Phạt góc 2.67
1.67 Thẻ vàng 4
54% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.8
0.5 Bàn thua 0.7
5.2 Sút trúng cầu môn 3.6
6.5 Phạt góc 4.1
2.1 Thẻ vàng 3.4
56% Kiểm soát bóng 50.1%
1.7 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSD Municipal (28trận)
Chủ Khách
Antigua GFC (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
9
2
7
3
HT-H/FT-T
2
1
3
4
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
5
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
0
3
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
4

CSD Municipal CSD Municipal
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Jose Mena Alfaro Defender 0 0 0 44 39 88.64% 0 0 51 7.1
17 Eddie Hernandez Tiền đạo cắm 0 0 1 2 2 100% 0 1 2 6.7
52 Aubrey David Trung vệ 1 1 0 35 30 85.71% 0 6 55 7.1
4 Nicolas Samayoa Trung vệ 1 0 0 51 43 84.31% 0 4 56 7.4
9 Jose Martinez Tiền đạo cắm 3 1 0 8 7 87.5% 0 8 26 6.9
19 Cristian Alexis Hernandez Tiền vệ công 1 0 1 22 17 77.27% 0 2 37 6.8
10 Pedro Altan Tiền vệ công 2 1 1 25 19 76% 3 0 48 7.6
16 José Alfredo Morales Concuá Hậu vệ cánh trái 0 0 2 25 16 64% 6 1 29 7
43 Yunior Perez Tiền vệ phòng ngự 2 2 0 34 26 76.47% 0 3 43 7.7
11 Jefry Bantes Tiền đạo cắm 4 1 0 9 6 66.67% 2 1 18 6.9
31 Cesar Calderon Hậu vệ cánh phải 1 1 1 36 29 80.56% 2 3 45 7.7
92 John Mendez Tiền vệ công 2 0 5 7 6 85.71% 1 0 18 7.4
7 Rudy Munoz Cánh trái 2 1 3 50 40 80% 8 0 78 7.4
1 Braulio Linares Thủ môn 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 18 6.7

Antigua GFC Antigua GFC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Alexander Robinson Trung vệ 0 0 0 21 20 95.24% 0 3 22 7
23 Jostin Daly Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 7 6.3
22 Juan Osorio Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 0 0 11 6.5
9 Francisco Apaolaza Tiền đạo cắm 0 0 0 8 6 75% 0 5 16 6.5
5 Gerson Aldair Chavez Suazo Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 0 3 23 6.9
18 Oscar Alexander Santis Cayax Cánh phải 0 0 0 9 4 44.44% 0 1 20 5.8
77 Robinson Flores Cánh phải 1 0 0 3 1 33.33% 1 1 4 6.7
32 Oscar Antonio Castellanos Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 37 6.9
13 Dewinder Bradley Tiền đạo cắm 0 0 0 10 8 80% 0 3 19 6.1
12 Jose Agustin Ardon Castellanos Trung vệ 0 0 0 27 17 62.96% 0 2 33 6.8
2 Kevin Grijalva Trung vệ 0 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.9
87 Brayan Castaneda Midfielder 0 0 1 4 3 75% 0 1 8 6.6
33 Hector Prillwitz Hậu vệ cánh phải 0 0 0 18 8 44.44% 1 2 26 6.6
8 Santiago Garzaro Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 19 6.4
31 Luis Moran Thủ môn 0 0 0 16 9 56.25% 0 3 20 8.7
28 Enzo Nicolás Fernández Defender 1 0 0 16 7 43.75% 3 1 27 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ