Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia, 19h45 ngày 14/02

Vòng 21
19:45 ngày 14/02/2026
CSKA 1948 Sofia
Đã kết thúc 0 - 2 Xem Live (0 - 1)
CSKA Sofia
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.78
-0.25
1.04
O 2.5
1.05
U 2.5
0.67
1
2.62
X
2.90
2
2.50
Hiệp 1
+0
1.06
-0
0.78
O 0.75
0.59
U 0.75
1.20

VĐQG Bulgaria » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia

CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Phút
CSKA Sofia CSKA Sofia
18'
match yellow.png Angelo Martino
Andre Hoffmann match yellow.png
36'
45'
match goal 0 - 1 LéoPereira
Kiến tạo: Ivan Turitsov
Frederic Maciel
Ra sân: Georgi Rusev
match change
45'
Brian Gabriel Sobrero
Ra sân: Borislav Tsonev
match change
46'
56'
match yellow.png James Eto'o
62'
match change Andrey Yordanov Yordanov
Ra sân: Angelo Martino
63'
match change Max Ebong Ngome
Ra sân: Isaac Solet
65'
match yellow.png Max Ebong Ngome
Jose Martinez
Ra sân: Diego Daniel Medina Roman
match change
71'
71'
match change Alejandro Piedrahita
Ra sân: LéoPereira
71'
match change Santiago Leandro Godoy
Ra sân: Ioannis Pittas
73'
match yellow.png Santiago Leandro Godoy
Atanas Iliev
Ra sân: Florian Krebs
match change
74'
Elias Franco match yellow.png
79'
Ognjen Gasevic match yellow.png
80'
81'
match change Adrian Ruiz
Ra sân: James Eto'o
89'
match goal 0 - 2 Max Ebong Ngome

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA 1948 Sofia VS CSKA Sofia

CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia CSKA Sofia
5
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
21
5
 
Việt vị
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
4
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Ném biên
 
17
114
 
Pha tấn công
 
107
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
60
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
51%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Marto Boychev
3
Juanmi Carrion
67
Frederic Maciel
9
Atanas Iliev
17
Jose Martinez
13
Dimitar Sheytanov
20
Brian Gabriel Sobrero
88
Adama Ardile Traore
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia 4-2-3-1
4-1-4-1 CSKA Sofia CSKA Sofia
1
Marinov
22
Gasevic
21
Dvali
4
Hoffmann
2
Roman
8
Magnin
23
Krebs
77
Franco
10
Tsonev
11
Rusev
93
Diallo
21
Lapoukho...
19
Turitsov
5
Dellova
14
Ivanov
17
Martino
6
Jordao
11
Brahimi
99
Eto'o
94
Solet
38
LéoPerei...
28
Pittas

Substitutes

10
Max Ebong Ngome
25
Dimitar Evtimov
9
Santiago Leandro Godoy
73
Ilian Iliev
4
Adrian Ruiz
30
Petko Panayotov
77
Alejandro Piedrahita
3
Andrey Yordanov Yordanov
Đội hình dự bị
CSKA 1948 Sofia CSKA 1948 Sofia
Marto Boychev 19
Juanmi Carrion 3
Frederic Maciel 67
Atanas Iliev 9
Jose Martinez 17
Dimitar Sheytanov 13
Brian Gabriel Sobrero 20
Adama Ardile Traore 88
CSKA 1948 Sofia CSKA Sofia
10 Max Ebong Ngome
25 Dimitar Evtimov
9 Santiago Leandro Godoy
73 Ilian Iliev
4 Adrian Ruiz
30 Petko Panayotov
77 Alejandro Piedrahita
3 Andrey Yordanov Yordanov

Dữ liệu đội bóng:CSKA 1948 Sofia vs CSKA Sofia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1.67
2.33 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 4.33
0.67 Phạt góc 5.33
2.33 Thẻ vàng 2.33
40% Kiểm soát bóng 54%
9.67 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.5 Bàn thua 0.8
3.9 Sút trúng cầu môn 4.8
4.3 Phạt góc 5.7
1.7 Thẻ vàng 2.1
49% Kiểm soát bóng 52%
9.9 Phạm lỗi 10.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA 1948 Sofia (25trận)
Chủ Khách
CSKA Sofia (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
5
1
HT-H/FT-T
3
0
3
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
1
1
1
1
HT-H/FT-H
1
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
1
5
1
4