Kết quả trận CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth, 17h00 ngày 20/10

Vòng 14
17:00 ngày 20/10/2023
CSKA Moscow (R)
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 1)
PFC Sochi Youth
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Nga U19 » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth tại VĐQG Nga U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth

CSKA Moscow (R) CSKA Moscow  (R)
Phút
PFC Sochi Youth PFC Sochi Youth
Sidelnikov M. 1 - 0 match goal
10'
30'
match goal 1 - 1 Deryugin A.
Yaroslav Arbuzov 2 - 1 match goal
75'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow (R) VS PFC Sochi Youth

CSKA Moscow (R) CSKA Moscow  (R)
PFC Sochi Youth PFC Sochi Youth
1
 
Phạt góc
 
1
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
9
 
Tổng cú sút
 
5
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng
 
55%
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
74
 
Pha tấn công
 
70
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
33

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow (R) vs PFC Sochi Youth

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 0.67
0 Bàn thua 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 0.67
7.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2
57.67% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 0.7
0.6 Bàn thua 1.5
4.6 Sút trúng cầu môn 1.6
5.4 Phạt góc 3.3
2.2 Thẻ vàng 1.5
53.5% Kiểm soát bóng 43.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CSKA Moscow (R) (5trận)
Chủ Khách
PFC Sochi Youth (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
3
0
0