Kết quả trận CSKA Moscow vs Dynamo Moscow, 23h30 ngày 08/03
CSKA Moscow 1
-0.25 0.95
+0.25 0.83
3 1.04
u 0.68
2.15
2.70
3.47
-0 0.95
+0 1.08
1.25 1.00
u 0.70
2.65
3.28
2.18
VĐQG Nga » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Dynamo Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Dynamo Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Dynamo Moscow
0 - 1 Nicolas Marichal Perez Kiến tạo: Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Nicolas Marichal Perez
0 - 2 Nicolas Marichal Perez
Leon ZaydenzalRa sân: Dmitri Skopintsev
Rubens Antonio Dias
Kiến tạo: Joao Victor Da Silva Marcelino
Timofey MarinkinRa sân: Arthur Gomes
Iaroslav GladyshevRa sân: Rubens Antonio Dias
Ra sân: Dmitriy Barinov
Ra sân: Milan Gajic
1 - 3 Joao Paulo de Souza Mares,Bitello Kiến tạo: Konstantin Tyukavin
Aleksandr KutitskiyRa sân: Konstantin Tyukavin
Ivan SergeyevRa sân: Leon Zaydenzal
Ra sân: Ivan Oblyakov
Ra sân: Kirill Glebov
1 - 4 Ivan Sergeyev Kiến tạo: Juan Cáceres
Ra sân: Daniil Krugovoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Dynamo Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Dynamo Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.96 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 22 | Milan Gajic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 24 | 5.94 | |
| 2 | Matheus Reis de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 25 | 5.88 | |
| 6 | Dmitriy Barinov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 31 | 5.96 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 17 | 6.05 | |
| 4 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 9 | Luciano Emilio Gondou Zanelli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 4.94 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 5 | 0 | 38 | 6.12 | |
| 17 | Kirill Glebov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.15 |
Dynamo Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Maksim Osipenko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 22 | 6.18 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.27 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 27 | 6.71 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 25 | 7.59 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 40 | Kurban Rasulov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

