Kết quả trận CSKA Moscow vs Spartak Moscow, 00h45 ngày 03/11
CSKA Moscow 2
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.25 0.90
u 0.80
2.23
2.75
3.35
-0 1.00
+0 1.03
1 1.04
u 0.66
VĐQG Nga » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá CSKA Moscow vs Spartak Moscow hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd CSKA Moscow vs Spartak Moscow tại VĐQG Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả CSKA Moscow vs Spartak Moscow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả CSKA Moscow vs Spartak Moscow
0 - 1 Theo Bongonda Kiến tạo: Danil Prutsev
Nail Umyarov
Srdjan Babic
Ruslan Litvinov mistakenIdentity.false
Ruslan Litvinov
Ra sân: Abbosbek Fayzullayev
Ra sân: Milan Gajic
Alexis DuarteRa sân: Theo Bongonda
Ra sân: Matvey Kislyak
Ra sân: Sasa Zdjelar
Ra sân: Saúl Guarirapa
Danil Prutsev

Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
0 - 2 Alexandre Jesus Medina Reobasco Kiến tạo: Danil Prutsev
Ricardo MangasRa sân: Jose Marcos Costa Martins
Daniil Denisov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật CSKA Moscow VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:CSKA Moscow vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
CSKA Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Miralem Pjanic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 47 | 6.65 | |
| 35 | Igor Akinfeev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 5 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 27 | Moises Roberto Barbosa | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 72 | 6.33 | |
| 22 | Milan Gajic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 20 | Sekou Koita | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 10 | Ivan Oblyakov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 36 | 4.78 | |
| 3 | Daniil Krugovoy | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 65 | 6.39 | |
| 4 | Willyan | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 5.49 | |
| 25 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 78 | Igor Diveev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 5 | 74 | 6.67 | |
| 77 | Ilya Agapov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 5.98 | |
| 49 | Vladislav Torop | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | Saúl Guarirapa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 11 | 6.06 | |
| 11 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 10 | 6.11 | |
| 45 | Danila Bokov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | Abbosbek Fayzullayev | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 8 | Artem Shumanskiy | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 90 | Matvey Lukin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Egor Ushakov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Matvey Kislyak | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 17 | Kirill Glebov | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 5.91 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Alexandre Jesus Medina Reobasco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 57 | Alexander Selikhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 14 | Myenty Abena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 4 | 64 | 7.29 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 30 | 6.71 | |
| 17 | Anton Zinkovskiy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Cánh trái | 2 | 0 | 5 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 73 | 7.38 | |
| 16 | Aleksandr Dovbnya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Shamar Nicholson | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Jose Marcos Costa Martins | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 2 | 74 | 7.63 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | Alexis Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 25 | Danil Prutsev | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 67 | 7.66 | |
| 29 | Ricardo Mangas | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 7.2 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 68 | Ruslan Litvinov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 0 | 74 | 5.93 | |
| 97 | Daniil Denisov | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 1 | 69 | 6.45 | |
| 28 | Daniil Zorin | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

