Kết quả trận Cucuta vs Atletico Bucaramanga, 04h00 ngày 28/01
Cucuta
+0.25 0.72
-0.25 0.98
2 0.85
u 0.77
2.86
2.18
2.70
-0 0.72
+0 0.65
0.75 0.65
u 0.95
3.48
2.8
1.83
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cucuta vs Atletico Bucaramanga
Luciano Pons Goal cancelled
0 - 1 Luciano Pons Kiến tạo: Fabian Sambueza
Kiến tạo: Luifer Hernandez
Jefferson Mena Palacios
Kevin LondonoRa sân: Jhon Fredy Salazar Valencia
Emerson BatallaRa sân: Juan Camilo Mosquera
Ra sân: Luifer Hernandez
Kiến tạo: Edison Mauricio Duarte Barajas
Leonardo Jose Flores SotoRa sân: Aldair Zarate
2 - 2 Kevin Londono Kiến tạo: Emerson Batalla
Kevin Londono
Ra sân: Jaime Peralta
Ra sân: Victor Mejia
Freddy Hinestroza Arias
Ra sân: Leider Berdugo
Ra sân: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Brandon CaicedoRa sân: Felix Charrupí
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cucuta VS Atletico Bucaramanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cucuta vs Atletico Bucaramanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Orozco Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 10 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 30 | Brayan Montano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 24 | Federico Abadia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 7 | Leider Berdugo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.7 |
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Martin Rea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 20 | Aldair Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

