Kết quả trận Cucuta vs Dep.Independiente Medellin, 04h00 ngày 11/02
Cucuta 1
+0.5 0.83
-0.5 0.98
2.5 0.28
u 2.20
31.00
1.07
8.90
+0.25 0.83
-0.25 1.00
1.25 0.98
u 0.83
4
2.4
2.38
VĐQG Colombia » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cucuta vs Dep.Independiente Medellin
Leyser Chaverra
0 - 1 Didier Moreno Kiến tạo: Francisco Fydriszewski
Alexis SernaRa sân: Halam Loboa
Ra sân: Lucas Rios
Francisco Fydriszewski
1 - 2 Alexis Serna
Ra sân: Frank Andersson Castaneda Velez
Ra sân: Kevin Andrey Londono Florez
1 - 3 John Montano Kiến tạo: Didier Moreno
Ra sân: Diego Ezequiel Calcaterra
Ra sân: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Geronimo MancillaRa sân: John Montano
Leider Ivan Berrio PenaRa sân: Didier Moreno
Enzo Miguel Larrosa MartinezRa sân: Francisco Fydriszewski
Juan ViverosRa sân: Francisco Chaverra
José Ortiz
Esneyder Mena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cucuta VS Dep.Independiente Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cucuta vs Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.3 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 40 | 8.2 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Lucas Rios | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 53 | 6.3 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 37 | 5.5 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 8 | Juan Diego Ceballos Cardona | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Jhon Valencia | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 0 | Leider Berdugo | 4 | 1 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 6 | 0 | 49 | 7.1 |
Dep.Independiente Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 19 | 7.3 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 20 | 7.9 | |
| 31 | Diego Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 1 | 0 | 84 | 7.4 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 28 | 7.6 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

