Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cucuta vs Deportes Tolima, 04h00 ngày 24/02
Cucuta
0.93
0.88
0.80
1.00
2.70
2.87
2.50
0.92
0.92
0.75
1.03
VĐQG Colombia » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cucuta vs Deportes Tolima hôm nay ngày 24/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cucuta vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cucuta vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cucuta vs Deportes Tolima
0 - 1 Kelvin Florez
Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
1 - 2 Kelvin Florez Kiến tạo: Luis Sandoval
Ra sân: Frank Andersson Castaneda Velez
Ra sân: Diego Ezequiel Calcaterra
Ra sân: Johan Sebastian Rodriguez Cordoba
Kiến tạo: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Yoimar MorenoRa sân: Ever Valencia
Junior HernandezRa sân: Shean Paul Barbosa Gomez
Kiến tạo: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Yimar ParraRa sân: Michael Martinez
Jader ValenciaRa sân: Luis Sandoval
Brayan Rovira
Ra sân: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Néifer SánchezRa sân: Kelvin Florez
Ra sân: Yair Abonia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cucuta VS Deportes Tolima
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cucuta vs Deportes Tolima
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 28 | Johan Sebastian Rodriguez Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Deportes Tolima
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Luis Marquines | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 30 | Shean Paul Barbosa Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 27 | Michael Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

