Kết quả trận Cuiaba vs Gremio (RS), 05h00 ngày 11/08
Cuiaba
-0.25 0.99
+0.25 0.89
2.5 1.63
u 0.44
2.45
2.85
2.90
-0 0.99
+0 1.10
0.75 0.93
u 0.93
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cuiaba vs Gremio (RS) hôm nay ngày 11/08/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cuiaba vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cuiaba vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cuiaba vs Gremio (RS)
0 - 1 Gustavo Nunes Fernandes Gomes
Ze GuilhermeRa sân: Fabio Pereira da Silva
Ra sân: Fernando Sobral
Ra sân: Andre Luis Da Costa Alfredo
1 - 2 Martin Braithwaite Kiến tạo: Miguel Monsalve
Caique Luiz Santos da Purificacao
Ra sân: Bruno Fabiano Alves Nascimento
Ra sân: Juan Pablo
Douglas Moreira FagundesRa sân: Miguel Monsalve
Franco CristaldoRa sân: Edenilson Andrade dos Santos
Ra sân: Max Alves
1 - 3 Martin Braithwaite
Ronald FalkoskiRa sân: Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Alexander Ernesto Aravena GuzmanRa sân: Martin Braithwaite
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cuiaba VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cuiaba vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Bruno Fabiano Alves Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 2 | 69 | 6.7 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 25 | Clayson Henrique da Silva Vieira | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 81 | 71 | 87.65% | 2 | 2 | 92 | 7.2 | |
| 97 | Andre Luis Da Costa Alfredo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 7 | |
| 18 | Lucas Fernandes da Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 35 | 7.1 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 3 | 55 | 6.7 | |
| 30 | Lucas Mineiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 86 | 6.7 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 2 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 1 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 22 | Derik Lacerda | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 16 | 7 | |
| 10 | Max Alves | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 11 | Eliel Chrystian Pereira Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 21 | Railan Reis Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 63 | Juan Tavares | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 61 | 6.4 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabio Pereira da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 6 | 42 | 8.8 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 38 | 7 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 40 | 30 | 75% | 4 | 1 | 74 | 6.9 | |
| 97 | Caique Luiz Santos da Purificacao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 54 | 6.7 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 36 | Natã | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 35 | Ronald Falkoski | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 39 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 46 | Ze Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

