Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda, 21h00 ngày 01/02
Cukaricki Stankom
+1.75 0.83
-1.75 0.87
3 0.76
u 0.86
6.40
1.23
4.90
+0.75 0.83
-0.75 0.94
1.25 0.80
u 0.80
5.35
1.65
2.52
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda
0 - 1 Bruno Duarte da Silva
0 - 2 Bruno Duarte da Silva Kiến tạo: Vladimir Lucic
Ra sân: Emmanuel Dzigbah
Adem Avdic
Vasilije Kostov
Aleksandar KataiRa sân: Vasilije Kostov
1 - 3 Rodrigo de Souza Prado
Ra sân: Aboubacar Cisse
Ra sân: Sambou Sissoko
Jay EnemRa sân: Bruno Duarte da Silva
Luka ZaricRa sân: Douglas Owusu
Ra sân: Slobodan Tedic
Rodrigo de Souza Prado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Crvena Zvezda
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 0 | 2 | 43 | 5.6 | |
| 8 | Srdjan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 1 | 47 | 5.9 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 3 | 28 | 6.5 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 25 | 5.8 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 12 | Lazar Kalicanin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 42 | Emmanuel Dzigbah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 5.8 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 47 | 5.9 | |
| 20 | Aboubacar Cisse | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 36 | 7.1 |
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 0 | 2 | 79 | 6.8 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 4 | 85 | 7.3 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 8 | 1 | 80 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo de Souza Prado | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 0 | 4 | 84 | 7.8 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 34 | 9 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 2 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 3 | 3 | 85 | 7.9 | |
| 71 | Adem Avdic | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 2 | 1 | 89 | 6.1 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 5 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 42 | Jay Enem | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 35 | Douglas Owusu | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 40 | Luka Zaric | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

