Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani, 20h00 ngày 28/02

Vòng 25
20:00 ngày 28/02/2026
Cukaricki Stankom
Đã kết thúc 3 - 1 (1 - 1)
Mladost Lucani
Địa điểm: FK Cukaricki
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.93
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
5.4 13
2-0
5.8 31
2-1
7.6 9.2
3-1
12 19
3-2
31 26
4-2
61 151
4-3
151 151
0-0
10
1-1
7.1
2-2
20
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 1

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Phút
Mladost Lucani Mladost Lucani
12'
match goal 0 - 1 Petar Bojic
Uros Miladinovic 1 - 1
Kiến tạo: Slobodan Tedic
match goal
16'
Lazar Mijovic 2 - 1 match goal
48'
53'
match yellow.png Dusan Cvetinovic
Lazar Mijovic 3 - 1
Kiến tạo: Slobodan Tedic
match goal
59'
Marko Docic match yellow.png
60'
60'
match change Veljko Kijevcanin
Ra sân: Nikola Boranijasevic
60'
match change Aleksandar Varjacic
Ra sân: Nemanja Milojevic
Lazar Tufegdzic
Ra sân: Lazar Mijovic
match change
66'
74'
match change Nikola Andric
Ra sân: Dusan Cvetinovic
74'
match change Jagos Djurkovic
Ra sân: Mihailo Todosijevic
82'
match change Irfan Hadzic
Ra sân: Uros Ljubomirac
Veljko Radosavljevic
Ra sân: Uros Miladinovic
match change
84'
Luka Djordjevic
Ra sân: Filip Matijasevic
match change
84'
Veljko Radosavljevic match yellow.png
85'
Ognjen Abramusic
Ra sân: Slobodan Tedic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Mladost Lucani

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Mladost Lucani Mladost Lucani
15
 
Tổng cú sút
 
7
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
20
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
2
17
 
Sút Phạt
 
20
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
4
 
Cứu thua
 
2
13
 
Cản phá thành công
 
6
10
 
Thử thách
 
8
26
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
1
5
 
Sút ra ngoài
 
0
5
 
Cản sút
 
2
12
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
5
34
 
Ném biên
 
20
433
 
Số đường chuyền
 
370
80%
 
Chuyền chính xác
 
76%
105
 
Pha tấn công
 
90
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
45
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
49
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
2.12
 
Cú sút trúng đích
 
0.37
21
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
6
15
 
Số quả tạt chính xác
 
15
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
29
 
Phá bóng
 
26

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Lazar Tufegdzic
86
Veljko Radosavljevic
19
Luka Djordjevic
33
Ognjen Abramusic
81
Vladan Carapic
4
Nenad Tomovic
13
Ismael Maiga
42
Emmanuel Dzigbah
20
Aboubacar Cisse
17
Bojica Nikcevic
50
Milan Pavkov
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 4-2-3-1
3-4-3 Mladost Lucani Mladost Lucani
1
Nikolic
3
Stojanov...
29
Stojanov...
73
Miletic
27
Cvetkovi...
5
Docic
14
Sissoko
90
Miladino...
22
Matijase...
18
2
Mijovic
9
Tedic
1
Stamenko...
20
Milosevi...
40
Cvetinov...
37
Orescani...
28
Boranija...
8
Tumbasev...
38
Milojevi...
33
Udovicic
10
Bojic
22
Todosije...
77
Ljubomir...

Substitutes

17
Aleksandar Varjacic
5
Veljko Kijevcanin
7
Nikola Andric
42
Jagos Djurkovic
9
Irfan Hadzic
23
Bogdan Matijasevic
12
Milan Joksimovic
35
Nikola Lekovic
15
Djordje Marinkovic
31
Ognjen Alempijevic
Đội hình dự bị
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Lazar Tufegdzic 7
Veljko Radosavljevic 86
Luka Djordjevic 19
Ognjen Abramusic 33
Vladan Carapic 81
Nenad Tomovic 4
Ismael Maiga 13
Emmanuel Dzigbah 42
Aboubacar Cisse 20
Bojica Nikcevic 17
Milan Pavkov 50
Cukaricki Stankom Mladost Lucani
17 Aleksandar Varjacic
5 Veljko Kijevcanin
7 Nikola Andric
42 Jagos Djurkovic
9 Irfan Hadzic
23 Bogdan Matijasevic
12 Milan Joksimovic
35 Nikola Lekovic
15 Djordje Marinkovic
31 Ognjen Alempijevic

Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 5
15.67 Phạm lỗi 11
1 Phạt góc 5.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
37.67% Kiểm soát bóng 36.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.6
1.4 Bàn thua 2
3.8 Sút trúng cầu môn 3.2
15.8 Phạm lỗi 11.6
2.7 Phạt góc 4.1
2.3 Thẻ vàng 1.6
46% Kiểm soát bóng 40.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cukaricki Stankom (31trận)
Chủ Khách
Mladost Lucani (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
6
4
6
HT-H/FT-T
2
1
1
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
4
2
2
2
HT-H/FT-H
1
2
4
4
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
1
HT-B/FT-B
2
2
3
1

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 2 0 1 48 39 81.25% 5 3 63 7.1
27 Milos Cvetkovic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 51 40 78.43% 2 1 65 6.5
7 Lazar Tufegdzic Tiền vệ công 0 0 1 8 6 75% 1 0 12 6.8
73 Nemanja Miletic Trung vệ 0 0 0 44 42 95.45% 0 0 62 6.7
1 Djordje Nikolic Thủ môn 0 0 0 23 11 47.83% 0 0 34 6.3
14 Sambou Sissoko Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 53 47 88.68% 0 1 68 7
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 1 0 3 18 13 72.22% 0 3 29 7.3
3 Andreja Stojanovic Hậu vệ cánh trái 3 0 1 45 33 73.33% 3 2 88 7.2
18 Lazar Mijovic Cánh phải 3 3 0 14 12 85.71% 1 0 24 8.5
90 Uros Miladinovic Cánh trái 3 2 5 39 27 69.23% 1 1 60 8.4
29 Lazar Stojanovic Trung vệ 0 0 0 57 51 89.47% 0 3 65 7.1
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 1 0 1 3 2 66.67% 0 1 8 6.6
86 Veljko Radosavljevic Tiền vệ công 0 0 0 3 3 100% 0 0 4 6.4
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 2 0 1 26 22 84.62% 2 0 39 6.4

Mladost Lucani Mladost Lucani
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
40 Dusan Cvetinovic Trung vệ 0 0 0 31 25 80.65% 0 2 46 5.9
1 Sasa Stamenkovic Thủ môn 0 0 0 28 11 39.29% 0 0 35 6.4
8 Janko Tumbasevic Tiền vệ trụ 1 0 0 49 44 89.8% 0 2 57 6.7
28 Nikola Boranijasevic Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 12 66.67% 0 1 39 5.8
17 Aleksandar Varjacic Tiền vệ phải 1 0 1 18 15 83.33% 4 0 36 7.2
10 Petar Bojic Cánh phải 1 1 0 19 13 68.42% 1 0 28 7.4
7 Nikola Andric Hậu vệ cánh phải 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 6.7
9 Irfan Hadzic Tiền đạo cắm 0 0 0 3 1 33.33% 0 1 4 6.4
38 Nemanja Milojevic Tiền vệ công 0 0 0 29 27 93.1% 3 1 40 6.8
33 Zarko Udovicic Hậu vệ cánh trái 1 1 0 28 21 75% 6 1 52 6
77 Uros Ljubomirac Cánh phải 0 0 1 36 26 72.22% 0 3 45 6.2
5 Veljko Kijevcanin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 17 6.7
37 Mihailo Orescanin Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 28 75.68% 0 2 49 6.3
42 Jagos Djurkovic Tiền vệ trụ 1 1 0 7 5 71.43% 0 0 10 6.5
20 Aleksa Milosevic Trung vệ 0 0 0 36 27 75% 1 1 51 6.3
22 Mihailo Todosijevic Defender 2 2 0 14 12 85.71% 0 0 26 6.4

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ