Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani, 20h00 ngày 28/02
Cukaricki Stankom
-0.75 0.80
+0.75 0.90
2.5 0.86
u 0.76
1.53
4.25
3.47
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.81
u 0.79
2.08
4.55
2.03
VĐQG Serbia » 1
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani
0 - 1 Petar Bojic
Kiến tạo: Slobodan Tedic
Dusan Cvetinovic
Kiến tạo: Slobodan Tedic
Veljko KijevcaninRa sân: Nikola Boranijasevic
Aleksandar VarjacicRa sân: Nemanja Milojevic
Ra sân: Lazar Mijovic
Nikola AndricRa sân: Dusan Cvetinovic
Jagos DjurkovicRa sân: Mihailo Todosijevic
Irfan HadzicRa sân: Uros Ljubomirac
Ra sân: Uros Miladinovic
Ra sân: Filip Matijasevic
Ra sân: Slobodan Tedic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Mladost Lucani
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Mladost Lucani
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 5 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 27 | Milos Cvetkovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 1 | 65 | 6.5 | |
| 7 | Lazar Tufegdzic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 14 | Sambou Sissoko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 68 | 7 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 29 | 7.3 | |
| 3 | Andreja Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 3 | 2 | 88 | 7.2 | |
| 18 | Lazar Mijovic | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 8.5 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 3 | 2 | 5 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 60 | 8.4 | |
| 29 | Lazar Stojanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 65 | 7.1 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 86 | Veljko Radosavljevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 39 | 6.4 |
Mladost Lucani
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Dusan Cvetinovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 46 | 5.9 | |
| 1 | Sasa Stamenkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 8 | Janko Tumbasevic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 2 | 57 | 6.7 | |
| 28 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 17 | Aleksandar Varjacic | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 4 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Petar Bojic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 28 | 7.4 | |
| 7 | Nikola Andric | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Irfan Hadzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 38 | Nemanja Milojevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 3 | 1 | 40 | 6.8 | |
| 33 | Zarko Udovicic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 6 | 1 | 52 | 6 | |
| 77 | Uros Ljubomirac | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 45 | 6.2 | |
| 5 | Veljko Kijevcanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 37 | Mihailo Orescanin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 49 | 6.3 | |
| 42 | Jagos Djurkovic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Aleksa Milosevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 22 | Mihailo Todosijevic | Defender | 2 | 2 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

