Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad, 23h00 ngày 14/02

Vòng 23
23:00 ngày 14/02/2026
Cukaricki Stankom
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 0)
Vojvodina Novi Sad
Địa điểm: FK Cukaricki
Thời tiết: Ít mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 7.3
2-0
12 11
2-1
9.1 26
3-1
21 76
3-2
31 61
4-2
81 76
4-3
151 141
0-0
9.6
1-1
5.8
2-2
14
3-3
66
4-4
151
AOS
-

VĐQG Serbia » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Phút
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
30'
match yellow.png Sinisa Tanjga
36'
match yellow.png Njegos Petrovic
Nemanja Miletic match yellow.png
40'
Milan Djokovic match yellow.png
42'
Uros Miladinovic 1 - 0
Kiến tạo: Luka Djordjevic
match goal
47'
Sinisa Tanjga(OW) 2 - 0 match phan luoi
52'
56'
match goal 2 - 1 Njegos Petrovic
Kiến tạo: Lazar Randelovic
Lazar Tufegdzic
Ra sân: Filip Matijasevic
match change
63'
69'
match change Marko Mladenovic
Ra sân: Milan Kolarevic
69'
match change Vando Felix
Ra sân: Lazar Randelovic
70'
match goal 2 - 2 Milutin Vidosavljevic
Kiến tạo: Aleksa Vukanovic
72'
match yellow.png Lucas Barros da Cunha
75'
match yellow.png Vukan Savicevic
80'
match change Dragan Kokanovic
Ra sân: Vukan Savicevic
81'
match goal 2 - 3 Dragan Kokanovic
Kiến tạo: Vando Felix
Veljko Radosavljevic
Ra sân: Uros Miladinovic
match change
83'
Milos Cvetkovic
Ra sân: Srdjan Mijailovic
match change
83'
87'
match yellow.png Dragan Kokanovic
89'
match change Marko Poletanovic
Ra sân: Milutin Vidosavljevic
Lazar Mijovic
Ra sân: Andreja Stojanovic
match change
90'
Lazar Stojanovic
Ra sân: Nenad Tomovic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Vojvodina Novi Sad

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
16
 
Tổng cú sút
 
18
9
 
Sút trúng cầu môn
 
4
20
 
Phạm lỗi
 
17
4
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
20
0
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
5
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Cứu thua
 
6
5
 
Cản phá thành công
 
15
4
 
Thử thách
 
5
25
 
Long pass
 
17
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
4
2
 
Sút ra ngoài
 
10
5
 
Cản sút
 
4
5
 
Rê bóng thành công
 
14
4
 
Đánh chặn
 
7
26
 
Ném biên
 
17
353
 
Số đường chuyền
 
328
73%
 
Chuyền chính xác
 
74%
116
 
Pha tấn công
 
63
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%
0
 
Cơ hội lớn
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
11
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
68
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.9
1.55
 
Cú sút trúng đích
 
0.46
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
21
 
Số quả tạt chính xác
 
16
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
50
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
26
 
Phá bóng
 
34

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Lazar Tufegdzic
27
Milos Cvetkovic
86
Veljko Radosavljevic
29
Lazar Stojanovic
18
Lazar Mijovic
81
Vladan Carapic
13
Ismael Maiga
33
Ognjen Abramusic
42
Emmanuel Dzigbah
23
Brandon Cambridge
20
Aboubacar Cisse
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom 4-2-3-1
4-2-3-1 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
28
Stojkovi...
3
Stojanov...
26
Djokovic
4
Tomovic
73
Miletic
5
Docic
8
Mijailov...
90
Miladino...
22
Matijase...
19
Djordjev...
9
Tedic
12
Rosic
22
Nikolic
6
Tanjga
5
Crnomark...
23
Cunha
18
Petrovic
8
Savicevi...
77
Randelov...
55
Vidosavl...
21
Kolarevi...
9
Vukanovi...

Substitutes

11
Marko Mladenovic
7
Vando Felix
20
Dragan Kokanovic
4
Marko Poletanovic
1
Matija Gocmanac
16
Mihai Butean
24
Marko Velickovic
34
Slobodan Medojevic
27
Petar Sukacev
36
Damjan Dokanovic
28
John Mary
Đội hình dự bị
Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Lazar Tufegdzic 7
Milos Cvetkovic 27
Veljko Radosavljevic 86
Lazar Stojanovic 29
Lazar Mijovic 18
Vladan Carapic 81
Ismael Maiga 13
Ognjen Abramusic 33
Emmanuel Dzigbah 42
Brandon Cambridge 23
Aboubacar Cisse 20
Cukaricki Stankom Vojvodina Novi Sad
11 Marko Mladenovic
7 Vando Felix
20 Dragan Kokanovic
4 Marko Poletanovic
1 Matija Gocmanac
16 Mihai Butean
24 Marko Velickovic
34 Slobodan Medojevic
27 Petar Sukacev
36 Damjan Dokanovic
28 John Mary

Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
6 Sút trúng cầu môn 5
18 Phạm lỗi 10.67
3.33 Phạt góc 7.67
2.33 Thẻ vàng 2.33
51.67% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.9 Bàn thua 1.4
3.9 Sút trúng cầu môn 4.7
12.3 Phạm lỗi 10.8
3.5 Phạt góc 5.3
1.8 Thẻ vàng 1.5
46.5% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Cukaricki Stankom (26trận)
Chủ Khách
Vojvodina Novi Sad (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
3
4
HT-H/FT-T
2
1
3
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
4
2
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
0
6
HT-B/FT-B
2
2
2
3

Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Vladimir Stojkovic Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 19 6.6
4 Nenad Tomovic Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 1 18 6.5
8 Srdjan Mijailovic Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 18 11 61.11% 2 0 26 6.9
5 Marko Docic Tiền vệ trụ 0 0 0 30 24 80% 2 2 39 6.8
73 Nemanja Miletic Trung vệ 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 15 6.4
9 Slobodan Tedic Tiền đạo cắm 3 2 0 17 10 58.82% 0 0 27 6.4
3 Andreja Stojanovic Hậu vệ cánh trái 1 1 0 21 17 80.95% 1 0 41 7
90 Uros Miladinovic Cánh trái 0 0 2 16 13 81.25% 2 0 28 6.7
19 Luka Djordjevic Tiền đạo cắm 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 6.4
22 Filip Matijasevic Tiền vệ công 0 0 1 12 7 58.33% 3 0 25 6
26 Milan Djokovic Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 21 6.6

Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Vukan Savicevic Tiền vệ trụ 2 1 1 28 23 82.14% 1 0 36 6.9
5 Djordje Crnomarkovic Trung vệ 0 0 0 19 17 89.47% 0 1 24 6.8
9 Aleksa Vukanovic Tiền đạo cắm 2 0 0 4 3 75% 0 0 11 6.4
18 Njegos Petrovic Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 35 30 85.71% 0 2 45 7.2
12 Dragan Rosic Thủ môn 0 0 0 13 3 23.08% 0 1 22 7.2
77 Lazar Randelovic Cánh phải 0 0 0 11 6 54.55% 4 0 22 6.6
22 Lazar Nikolic Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 8 72.73% 1 0 21 6.6
23 Lucas Barros da Cunha Hậu vệ cánh trái 0 0 1 15 15 100% 0 0 21 6.7
55 Milutin Vidosavljevic Tiền vệ công 1 0 0 16 14 87.5% 1 0 25 6.8
21 Milan Kolarevic Cánh trái 0 0 0 11 7 63.64% 2 0 27 6.5
6 Sinisa Tanjga Trung vệ 0 0 1 20 15 75% 0 3 30 6.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ