Kết quả trận Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad, 23h00 ngày 14/02
Cukaricki Stankom
+0.25 0.71
-0.25 1.14
2.5 1.00
u 0.82
2.63
2.35
3.15
-0 0.71
+0 0.87
1 0.95
u 0.85
3.2
3.05
2.09
VĐQG Serbia » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad
Sinisa Tanjga
Njegos Petrovic
Kiến tạo: Luka Djordjevic
2 - 1 Njegos Petrovic Kiến tạo: Lazar Randelovic
Ra sân: Filip Matijasevic
Marko MladenovicRa sân: Milan Kolarevic
Vando FelixRa sân: Lazar Randelovic
2 - 2 Milutin Vidosavljevic Kiến tạo: Aleksa Vukanovic
Lucas Barros da Cunha
Vukan Savicevic
Dragan KokanovicRa sân: Vukan Savicevic
2 - 3 Dragan Kokanovic Kiến tạo: Vando Felix
Ra sân: Uros Miladinovic
Ra sân: Srdjan Mijailovic
Dragan Kokanovic
Marko PoletanovicRa sân: Milutin Vidosavljevic
Ra sân: Andreja Stojanovic
Ra sân: Nenad Tomovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cukaricki Stankom VS Vojvodina Novi Sad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cukaricki Stankom vs Vojvodina Novi Sad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cukaricki Stankom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Vladimir Stojkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Nenad Tomovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 8 | Srdjan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 5 | Marko Docic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 2 | 39 | 6.8 | |
| 73 | Nemanja Miletic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 9 | Slobodan Tedic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 3 | Andreja Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 41 | 7 | |
| 90 | Uros Miladinovic | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 19 | Luka Djordjevic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 22 | Filip Matijasevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 25 | 6 | |
| 26 | Milan Djokovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.6 |
Vojvodina Novi Sad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Vukan Savicevic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 5 | Djordje Crnomarkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 9 | Aleksa Vukanovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 18 | Njegos Petrovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 12 | Dragan Rosic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 77 | Lazar Randelovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 4 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Lazar Nikolic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 23 | Lucas Barros da Cunha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 55 | Milutin Vidosavljevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Milan Kolarevic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 6 | Sinisa Tanjga | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

