Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao, 03h00 ngày 14/01
Cultural Leonesa
90phút [3-3], 120phút [3-4]
0.82
1.06
1.05
0.81
6.50
4.20
1.50
0.90
1.00
0.99
0.85
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Victor Garcia
1 - 1 Gorka Guruzeta Rodriguez Kiến tạo: Gorosabel
Kiến tạo: Manu Justo
2 - 2 Gorka Guruzeta Rodriguez Kiến tạo: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
3 - 3 Oihan Sancet
Ra sân: Bicho
Aitor Paredes
Yuri BerchicheRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Oihan Sancet
Ra sân: Selu Diallo
Ra sân: Ruben Sobrino Pozuelo
Jesus AresoRa sân: Gorosabel
Unai GomezRa sân: Oihan Sancet
Ra sân: Ivan Calero
Robert NavarroRa sân: Inaki Williams Dannis
Urko IzetaRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Urko Izeta
Yuri Berchiche
Ra sân: Manu Justo
3 - 4 Unai Gomez
Adama BoiroRa sân: Inigo Lekue Martinez
Ra sân: Roger Hinojo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cultural Leonesa VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cultural Leonesa vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cultural Leonesa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ruben Sobrino Pozuelo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Miguel Banuz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 24 | Victor Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 5.6 | |
| 17 | Ivan Calero | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 24 | 8.3 | |
| 5 | Enrique Fornos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 9 | Manu Justo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 17 | 7.6 | |
| 6 | Sergi Maestre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.4 | |
| 23 | Selu Diallo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.5 | |
| 36 | Matia Barzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 14 | Bicho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 24 | 6.2 | |
| 21 | Roger Hinojo | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 23 | 5.9 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 8.6 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 30 | 6.1 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 10 | Nico Williams | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 1 | 44 | 6.6 | |
| 27 | Alex Padilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

