Kết quả trận Đài Loan vs Sri Lanka, 17h30 ngày 31/03

Vòng Qualifi 1
17:30 ngày 31/03/2026
Đài Loan
Đã kết thúc 1 - 3 (0 - 2)
Sri Lanka
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 10.5
2-0
8.2 21
2-1
7.2 16
3-1
14 40
3-2
25 36
4-2
60 155
4-3
175 175
0-0
10
1-1
6
2-2
14.5
3-3
80
4-4
170
AOS
27

Asian Cup

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Đài Loan vs Sri Lanka hôm nay ngày 31/03/2026 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Đài Loan vs Sri Lanka tại Asian Cup 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Đài Loan vs Sri Lanka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Đài Loan vs Sri Lanka

Đài Loan Đài Loan
Phút
Sri Lanka Sri Lanka
18'
match goal 0 - 1 Rahul Suresh
Kiến tạo: Garrett Kelly
26'
match goal 0 - 2 Niloshan Senthurvasan
Kiến tạo: Rahul Suresh
Tsai Meng-Cheng
Ra sân: Chen Po-Liang
match change
39'
Po-Wei Kuo match yellow.png
45'
46'
match change Oliver Kelaart
Ra sân: Muhammedhu Munsif
53'
match phan luoi 0 - 3 Christopher Tiao(OW)
Yu Yao Hsing 1 - 3
Kiến tạo: Christopher Tiao
match goal
55'
66'
match change Ahmed Waseem Razeek
Ra sân: Niloshan Senthurvasan
66'
match change Adhavan Rajamohan
Ra sân: Rahul Suresh
Shuo-che Tsai
Ra sân: Huang Chiu-lin
match change
66'
Po-Chieh Hsu
Ra sân: Emilio Estevez
match change
78'
William Lopez
Ra sân: Po-Wei Kuo
match change
78'
82'
match change Aman Faizer
Ra sân: Dillon De Silva
Tae-won Kang
Ra sân: Yen-Shu Wu
match change
86'
Kuan-Yi Li
Ra sân: Wei-Chieh Huang
match change
86'
90'
match change Samuel Durrant
Ra sân: Oliver Kelaart

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Đài Loan VS Sri Lanka

Đài Loan Đài Loan
Sri Lanka Sri Lanka
3
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Sút ra ngoài
 
4
97
 
Pha tấn công
 
80
51
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Tsai Meng-Cheng
22
Shuo-che Tsai
11
Po-Chieh Hsu
14
William Lopez
20
Tae-won Kang
18
Kuan-Yi Li
12
Odo Jacobs
4
Feng Shao-Chi
16
Chun-Lin Huang
23
Kuan Lin Chen
5
Wang Ruei
6
Tzu-Ming Huang
Đài Loan Đài Loan 5-4-2
3-4-1-2 Sri Lanka Sri Lanka
1
Chiu-lin
2
Tiao
21
Baudelet
15
Hsu
3
Hsu
13
Kuo
15
Huang
17
Po-Liang
8
Wu
7
Estevez
9
Hsing
10
Samuel
1
Perera
3
Thomason
10
Suresh
8
Sacayara...
11
Silva
2
Rajendra...
6
Kelly
9
Senthurv...
19
Munsif
7
Perera
5
Suresh

Substitutes

9
Oliver Kelaart
21
Adhavan Rajamohan
13
Ahmed Waseem Razeek
8
Aman Faizer
10
Samuel Durrant
23
Regize Canistan
4
Chalana Chameera
22
Kavish Fernando
5
Mohamed Hasmeer
16
Mohamed Mursith
12
Jude Supan Sebamalalainayakam
15
Ayman Zawahir
Đội hình dự bị
Đài Loan Đài Loan
Tsai Meng-Cheng 19
Shuo-che Tsai 22
Po-Chieh Hsu 11
William Lopez 14
Tae-won Kang 20
Kuan-Yi Li 18
Odo Jacobs 12
Feng Shao-Chi 4
Chun-Lin Huang 16
Kuan Lin Chen 23
Wang Ruei 5
Tzu-Ming Huang 6
Đài Loan Sri Lanka
9 Oliver Kelaart
21 Adhavan Rajamohan
13 Ahmed Waseem Razeek
8 Aman Faizer
10 Samuel Durrant
23 Regize Canistan
4 Chalana Chameera
22 Kavish Fernando
5 Mohamed Hasmeer
16 Mohamed Mursith
12 Jude Supan Sebamalalainayakam
15 Ayman Zawahir

Dữ liệu đội bóng:Đài Loan vs Sri Lanka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
3.67 Bàn thua 2.33
1.67 Sút trúng cầu môn 1.67
1.67 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 34%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
2.9 Bàn thua 1.4
3.2 Sút trúng cầu môn 2.9
3.3 Phạt góc 4
1.4 Thẻ vàng 1.3
47.9% Kiểm soát bóng 35.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Đài Loan (6trận)
Chủ Khách
Sri Lanka (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
1
HT-H/FT-T
0
3
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
1
0
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
2
0
1
1