Kết quả trận Dakar Universite Club vs Diambars, 23h45 ngày 02/11

Vòng
23:45 ngày 02/11/2024
Dakar Universite Club
Đã kết thúc 1 - 1 (1 - 0)
Diambars
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Senegal

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dakar Universite Club vs Diambars hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dakar Universite Club vs Diambars tại Hạng 2 Senegal 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dakar Universite Club vs Diambars hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dakar Universite Club vs Diambars

Dakar Universite Club Dakar Universite Club
Phút
Diambars Diambars
1 - 0 match goal
9'
52'
match goal 1 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dakar Universite Club VS Diambars

Dakar Universite Club Dakar Universite Club
Diambars Diambars
0
 
Phạt góc
 
5
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
3
4
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
2
 
Sút ra ngoài
 
7
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
88
 
Pha tấn công
 
99
87
 
Tấn công nguy hiểm
 
86

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dakar Universite Club vs Diambars

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
3.33 Sút trúng cầu môn 3.67
4.33 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1.67
47.33% Kiểm soát bóng 33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1
1.1 Bàn thua 0.4
4.2 Sút trúng cầu môn 5.5
4 Phạt góc 5.3
1.7 Thẻ vàng 1.3
44.1% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dakar Universite Club (8trận)
Chủ Khách
Diambars (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
1
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
3
0
0
1