Kết quả trận Darmstadt vs Arminia Bielefeld, 02h30 ngày 02/11

Vòng 11
02:30 ngày 02/11/2025
Darmstadt
Đã kết thúc 2 - 2 (2 - 1)
Arminia Bielefeld
Địa điểm: Merck-Stadion am Bollenfalltor
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.96
+0.5
1.86
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.97
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9.2 12
2-0
11.5 20
2-1
8.2 21
3-1
15.5 55
3-2
22 38
4-2
55 100
4-3
115 160
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
12.5
3-3
50
4-4
210
AOS
23

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Arminia Bielefeld

Darmstadt Darmstadt
Phút
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Fraser Hornby 1 - 0 match goal
4'
28'
match goal 1 - 1 Noah-Joel Sarenren-Bazee
Isac Lidberg 2 - 1
Kiến tạo: Marcel Schuhen
match goal
33'
43'
match var Tim Handwerker No penalty (VAR xác nhận)
46'
match change Christopher Lannert
Ra sân: Benjamin Boakye
Marco Richter
Ra sân: Isac Lidberg
match change
46'
55'
match change Arne Sicker
Ra sân: Tim Handwerker
56'
match change Marius Worl
Ra sân: Florian Micheler
Marcel Schuhen match yellow.png
56'
Merveille Papela
Ra sân: Hiroki Akiyama
match change
59'
60'
match yellow.png Christopher Lannert
Paul Will
Ra sân: Luca Marseiler
match change
63'
Bartosz Bialek
Ra sân: Fraser Hornby
match change
63'
Marco Richter match yellow.png
67'
73'
match goal 2 - 2 Maximilian Grosser
Kiến tạo: Monju Momuluh
Kai Klefisch match yellow.png
81'
85'
match change Isaiah Young
Ra sân: Noah-Joel Sarenren-Bazee
Killian Corredor match yellow.png
90'
Matthias Bader
Ra sân: Sergio Lopez Galache
match change
90'
90'
match change Vincent Akrofi Frank Ocansey
Ra sân: Joel Grodowski

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Arminia Bielefeld

Darmstadt Darmstadt
Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
9
 
Phạt góc
 
9
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
4
 
Thẻ vàng
 
1
19
 
Tổng cú sút
 
10
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
5
 
Cản sút
 
3
12
 
Sút Phạt
 
14
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
481
 
Số đường chuyền
 
404
82%
 
Chuyền chính xác
 
78%
14
 
Phạm lỗi
 
12
0
 
Việt vị
 
2
45
 
Đánh đầu
 
40
27
 
Đánh đầu thành công
 
15
1
 
Cứu thua
 
6
13
 
Rê bóng thành công
 
6
4
 
Đánh chặn
 
8
20
 
Ném biên
 
20
1
 
Dội cột/xà
 
0
20
 
Cản phá thành công
 
11
12
 
Thử thách
 
7
4
 
Successful center
 
0
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
26
 
Long pass
 
23
92
 
Pha tấn công
 
97
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Marco Richter
21
Merveille Papela
28
Paul Will
27
Bartosz Bialek
26
Matthias Bader
24
Benedikt Borner
20
Aleksandar Vukotic
3
Leon Klassen
10
Jean-Paul Boetius
Darmstadt Darmstadt 4-2-3-1
4-3-3 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
1
Schuhen
32
Holland
5
Maglica
6
Pfeiffer
2
Galache
16
Akiyama
17
Klefisch
8
Marseile...
9
Hornby
34
Corredor
7
Lidberg
1
Kersken
27
Boakye
23
Schneide...
3
Felix
29
Handwerk...
6
Corboz
19
Grosser
20
Micheler
14
Momuluh
11
Grodowsk...
37
Sarenren...

Substitutes

24
Christopher Lannert
17
Arne Sicker
38
Marius Worl
30
Isaiah Young
45
Vincent Akrofi Frank Ocansey
18
Leo Oppermann
2
Felix Hagmann
8
Sam Schreck
7
Julian Kania
Đội hình dự bị
Darmstadt Darmstadt
Marco Richter 23
Merveille Papela 21
Paul Will 28
Bartosz Bialek 27
Matthias Bader 26
Benedikt Borner 24
Aleksandar Vukotic 20
Leon Klassen 3
Jean-Paul Boetius 10
Darmstadt Arminia Bielefeld
24 Christopher Lannert
17 Arne Sicker
38 Marius Worl
30 Isaiah Young
45 Vincent Akrofi Frank Ocansey
18 Leo Oppermann
2 Felix Hagmann
8 Sam Schreck
7 Julian Kania

Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Arminia Bielefeld

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 7
13.33 Phạm lỗi 7
5.67 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 1.33
55% Kiểm soát bóng 57%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.6
1.4 Bàn thua 1.7
4.4 Sút trúng cầu môn 5.7
11.7 Phạm lỗi 11.9
5 Phạt góc 6.9
2.2 Thẻ vàng 1.7
54.7% Kiểm soát bóng 49.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Darmstadt (32trận)
Chủ Khách
Arminia Bielefeld (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
2
HT-H/FT-T
6
1
4
5
HT-B/FT-T
1
1
1
2
HT-T/FT-H
1
2
1
2
HT-H/FT-H
3
4
1
3
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
1
1
3
2

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Paul Will Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.3
32 Fabian Holland Hậu vệ cánh trái 0 0 0 29 23 79.31% 1 1 47 6.3
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 1 36 27 75% 0 0 39 6.4
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 1 1 1 6 3 50% 0 1 10 7.3
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 2 43 38 88.37% 5 0 59 6.3
23 Marco Richter Tiền vệ công 1 1 0 7 3 42.86% 2 0 12 6.3
8 Luca Marseiler Tiền vệ công 3 0 1 20 13 65% 4 1 47 7.4
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 2 2 1 15 12 80% 0 2 22 7.7
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 1 0 1 54 46 85.19% 0 5 66 6.7
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 28 25 89.29% 0 0 34 6.9
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 56 54 96.43% 1 0 64 7
27 Bartosz Bialek Tiền đạo cắm 0 0 1 6 6 100% 0 1 8 6.5
21 Merveille Papela Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 7 6.9
34 Killian Corredor Tiền đạo cắm 2 2 0 25 24 96% 0 1 35 6.2
5 Matej Maglica Trung vệ 3 0 1 54 42 77.78% 0 7 69 6.9

Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
37 Noah-Joel Sarenren-Bazee Cánh phải 1 1 0 14 8 57.14% 0 2 22 7.4
6 Mael Corboz Tiền vệ trụ 1 0 1 18 15 83.33% 3 0 27 6.9
3 Joel Felix Trung vệ 0 0 0 56 54 96.43% 0 3 69 6.7
17 Arne Sicker Hậu vệ cánh trái 0 0 0 21 17 80.95% 0 0 25 6.5
29 Tim Handwerker Hậu vệ cánh trái 0 0 2 23 17 73.91% 4 0 36 6.2
23 Leon Schneider Trung vệ 2 1 0 46 43 93.48% 0 2 57 6.5
11 Joel Grodowski Tiền đạo cắm 1 0 0 12 8 66.67% 3 0 29 6.1
19 Maximilian Grosser Trung vệ 1 1 1 37 28 75.68% 0 2 44 7.7
24 Christopher Lannert Hậu vệ cánh phải 0 0 0 22 19 86.36% 2 0 29 6.7
14 Monju Momuluh Cánh phải 1 0 1 15 9 60% 1 0 43 7
38 Marius Worl Tiền vệ trụ 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 10 6.3
1 Jonas Kersken Thủ môn 0 0 0 32 21 65.63% 0 1 41 7.3
27 Benjamin Boakye Cánh trái 0 0 0 21 19 90.48% 0 0 35 6.3
20 Florian Micheler Tiền vệ công 1 0 0 17 10 58.82% 1 2 22 6.5

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ