Kết quả trận Darmstadt vs Arminia Bielefeld, 02h30 ngày 02/11
Darmstadt
-0.25 0.90
+0.25 0.90
3 0.92
u 0.78
2.10
2.85
3.50
-0.25 0.90
+0.25 0.65
1.25 0.97
u 0.73
2.43
3.45
2.23
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 02/11/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Arminia Bielefeld
1 - 1 Noah-Joel Sarenren-Bazee
Kiến tạo: Marcel Schuhen
Tim Handwerker No penalty (VAR xác nhận)
Christopher LannertRa sân: Benjamin Boakye
Ra sân: Isac Lidberg
Arne SickerRa sân: Tim Handwerker
Marius WorlRa sân: Florian Micheler
Ra sân: Hiroki Akiyama
Christopher Lannert
Ra sân: Luca Marseiler
Ra sân: Fraser Hornby
2 - 2 Maximilian Grosser Kiến tạo: Monju Momuluh
Isaiah YoungRa sân: Noah-Joel Sarenren-Bazee
Ra sân: Sergio Lopez Galache
Vincent Akrofi Frank OcanseyRa sân: Joel Grodowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Arminia Bielefeld
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Paul Will | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 32 | Fabian Holland | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 7.3 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 59 | 6.3 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 64 | 7 | |
| 27 | Bartosz Bialek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 35 | 6.2 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 7 | 69 | 6.9 |
Arminia Bielefeld
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Noah-Joel Sarenren-Bazee | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 7.4 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 3 | 69 | 6.7 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 29 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 36 | 6.2 | |
| 23 | Leon Schneider | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 57 | 6.5 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 24 | Christopher Lannert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 20 | Florian Micheler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

