Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Darmstadt vs Kaiserslautern, 02h30 ngày 08/02
Darmstadt
0.98
0.92
0.84
1.04
1.90
3.60
3.60
1.11
0.80
1.12
0.77
Hạng 2 Đức » 21
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs Kaiserslautern hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs Kaiserslautern tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs Kaiserslautern hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs Kaiserslautern
Fabian Kunze
Kiến tạo: Fraser Hornby
Maxwell Gyamfi
Kiến tạo: Marco Richter
Norman BassetteRa sân: Maxwell Gyamfi
Simon AstaRa sân: Fabian Kunze
Mergim BerishaRa sân: Daniel Hanslik
Kenny Prince RedondoRa sân: Paul Joly
Ra sân: Patric Pfeiffer
Ra sân: Fynn Lakenmacher
Ra sân: Marco Richter
Ra sân: Hiroki Akiyama
Owen GibsRa sân: Semih Sahin
Kiến tạo: Niklas Schmidt
Ra sân: Fabian Nuernberger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS Kaiserslautern
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs Kaiserslautern
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 19 | 47.5% | 0 | 0 | 49 | 6.36 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 0 | 32 | 7.77 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 39 | 7.71 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 8.15 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 4 | 41 | 7.39 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 48 | 7.61 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 56 | 8.13 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 30 | 7.69 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 3 | 63 | 7.04 |
Kaiserslautern
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kenny Prince Redondo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 20 | Mergim Berisha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 11 | 5.94 | |
| 14 | Jacob Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 1 | 3 | 65 | 5.89 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.08 | |
| 15 | Naatan Skytta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 47 | 5.74 | |
| 6 | Fabian Kunze | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 1 | 32 | 5.92 | |
| 19 | Daniel Hanslik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 4 | Maxwell Gyamfi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 5.56 | |
| 1 | Julian Krahl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 16 | Atanas Chernev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 4 | 57 | 5.53 | |
| 26 | Paul Joly | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 34 | 5.58 | |
| 17 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 8 | Semih Sahin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 3 | 0 | 54 | 5.97 | |
| 31 | Luca Sirch | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 22 | Mika Haas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 4 | 1 | 50 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

