Kết quả trận Darmstadt vs SSV Ulm 1846, 19h30 ngày 27/10
Darmstadt
-0.75 0.84
+0.75 0.96
2.75 0.88
u 0.82
1.60
4.44
3.78
-0.25 0.84
+0.25 1.00
1 0.69
u 1.01
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Darmstadt vs SSV Ulm 1846 hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Darmstadt vs SSV Ulm 1846 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Darmstadt vs SSV Ulm 1846 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Darmstadt vs SSV Ulm 1846
Kiến tạo: Isac Lidberg
1 - 1 Aaron Keller Kiến tạo: Dennis Chessa
Maurice KrattenmacherRa sân: Aaron Keller
Dennis Chessa
Philipp MaierRa sân: Luka Hyrylainen
Ra sân: Fraser Hornby
Romario Rösch
Ra sân: Killian Corredor
Bastian AllgeierRa sân: Romario Rösch
Lucas RoserRa sân: Felix Higl
Ra sân: Philipp Forster
Ra sân: Andreas Muller
Max Brandt
Laurin UlrichRa sân: Max Brandt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Darmstadt VS SSV Ulm 1846
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Darmstadt vs SSV Ulm 1846
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.21 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 5 | 47 | 6.67 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 7.17 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 57 | 6.52 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 48 | 6.07 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 35 | 5.97 |
SSV Ulm 1846
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dennis Chessa | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 26 | 7.25 | |
| 6 | Thomas Geyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 19 | Jonathan Meier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 43 | Romario Rösch | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 1 | Niclas Thiede | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 19 | 5.85 | |
| 33 | Felix Higl | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 32 | Philipp Strompf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 24 | 6.13 | |
| 16 | Aaron Keller | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.98 | |
| 27 | Niklas Kolbe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 23 | Max Brandt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 38 | Luka Hyrylainen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 26 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

