Kết quả trận DC United vs Charlotte FC, 05h00 ngày 20/10
DC United
-0.5 0.93
+0.5 0.95
3.25 0.96
u 0.74
1.80
3.48
3.72
-0.25 0.93
+0.25 0.77
1.25 0.84
u 0.86
VĐQG Mỹ » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Charlotte FC hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Charlotte FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Charlotte FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Charlotte FC
0 - 1 Pep Biel Mas Jaume Kiến tạo: Brandt Bronico
Ra sân: Pedro Miguel Martins Santos
Ra sân: Theodore Ku-Dipietro
Ra sân: Jared Stroud
Ra sân: Martin Rodriguez
0 - 2 Patrick Agyemang Kiến tạo: Brandt Bronico
Liel AbadaRa sân: Pep Biel Mas Jaume
Djibril DianiRa sân: Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso
Jere UronenRa sân: Tim Ream
Kristijan Kahlina
Jamie PatersonRa sân: Kerwin Vargas
Karol SwiderskiRa sân: Patrick Agyemang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Charlotte FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Charlotte FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Christian Benteke | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 5 | 24 | 6.8 | |
| 43 | Mateusz Klich | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 65 | 54 | 83.08% | 13 | 0 | 87 | 6.7 | |
| 7 | Pedro Miguel Martins Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 14 | Martin Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 58 | 7 | |
| 24 | Alex Bono | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 23 | Dominique Badji | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Cristian Andres Dajome Arboleda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 22 | Aaron Herrera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 57 | 48 | 84.21% | 7 | 0 | 85 | 6.9 | |
| 97 | Christopher Mcvey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 56 | 88.89% | 0 | 1 | 71 | 6.5 | |
| 28 | David Schnegg | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Jared Stroud | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 12 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 21 | Theodore Ku-Dipietro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 7.2 | |
| 5 | Boris Enow Takang | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 37 | 6.4 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 101 | 6.8 |
Charlotte FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ashley Westwood | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 3 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 3 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 21 | Jere Uronen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Nathan Byrne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 7 | Jamie Paterson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 30 | Ocimar de Almeida Junior,Junior Urso | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 9 | Karol Swiderski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.8 | |
| 13 | Brandt Bronico | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 53 | 8 | |
| 1 | Kristijan Kahlina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 1 | 50 | 7.7 | |
| 10 | Pep Biel Mas Jaume | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 28 | Djibril Diani | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 11 | Liel Abada | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 7.9 | |
| 29 | Adilson Malanda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 18 | Kerwin Vargas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 4 | 1 | 48 | 7.2 | |
| 33 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 21 | 7.5 | |
| 34 | Andrew Privett | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

