Kết quả trận DC United vs Inter Miami, 04h40 ngày 08/03
DC United
+1 0.80
-1 0.98
3 0.75
u 0.97
4.45
1.52
4.10
+0.25 0.80
-0.25 0.76
1.25 0.86
u 0.84
4.05
2.16
2.33
VĐQG Mỹ » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DC United vs Inter Miami hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DC United vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DC United vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả DC United vs Inter Miami
0 - 1 Rodrigo De Paul Kiến tạo: Telasco Jose Segovia Perez
0 - 2 Lionel Andres Messi Kiến tạo: Mateo Silvetti
Ra sân: Brandon Servania
Ra sân: Gabriel Pirani
Tadeo AllendeRa sân: Mateo Silvetti
Ra sân: Jackson Hopkins
Dayne St. Clair
Gonzalo Lujan MelliRa sân: Telasco Jose Segovia Perez
Ra sân: Matti Peltola
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật DC United VS Inter Miami
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:DC United vs Inter Miami
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
DC United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sean Johnson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.07 | |
| 5 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 15 | Kye Rowles | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.21 | |
| 23 | Brandon Servania | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 9 | Thai Baribo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.93 | |
| 6 | Keisuke Kurokawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 62 | 6.7 | |
| 11 | Louis Munteanu | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 7 | Joao Peglow | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 59 | 6.57 | |
| 4 | Matti Peltola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 30 | Caden Clark | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 10 | Gabriel Pirani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 25 | Jackson Hopkins | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 4 | 2 | 46 | 6.61 | |
| 3 | Lucas Bartlett | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 27 | 69.23% | 2 | 0 | 50 | 4.96 | |
| 17 | Jacob Murrell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 27 | Nikola Markovic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.29 |
Inter Miami
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 69 | 7.29 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 75 | 63 | 84% | 2 | 0 | 92 | 7.55 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 34 | 7.58 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 83 | 6.4 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 1 | 102 | 7.26 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 8 | 5.98 | |
| 2 | Gonzalo Lujan Melli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 69 | 59 | 85.51% | 0 | 1 | 81 | 6.44 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 112 | 107 | 95.54% | 0 | 2 | 130 | 7.48 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 90 | 6.96 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 0 | 88 | 8.05 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

