Kết quả trận Debrecin VSC vs MTK Hungaria, 02h15 ngày 28/02
Debrecin VSC
-0.5 0.81
+0.5 1.03
2.75 0.80
u 1.04
1.84
3.35
3.60
-0.25 0.81
+0.25 0.87
1.25 1.05
u 0.79
2.38
4.33
2.4
VĐQG Hungary » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Debrecin VSC vs MTK Hungaria tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Debrecin VSC vs MTK Hungaria
Marin Jurina
Ra sân: Maximilian Hofmann
Kiến tạo: Tamas Szucs
Istvan AtrokRa sân: Gabor Jurek
Kerezsi Zalan MarkRa sân: Adin Molnar
Kiến tạo: Djordje Gordic
Krisztian NemethRa sân: Marin Jurina
Hunor NemethRa sân: Istvan Bognar
Ra sân: Dominik Kocsis
Ra sân: Djordje Gordic
2 - 1 Hunor Nemeth Kiến tạo: Vilius Armalas
2 - 2 Kerezsi Zalan Mark Kiến tạo: Krisztian Nemeth
Artur HorvathRa sân: Mihaly Kata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Debrecin VSC VS MTK Hungaria
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Debrecin VSC vs MTK Hungaria
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Debrecin VSC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 9 | 0 | 63 | 7.6 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 5 | Bence Batik | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 1 | 62 | 6.2 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 3 | 66 | 6.7 | |
| 28 | Maximilian Hofmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 53 | 7 | |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 3 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 0 | 74 | 6.8 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 36 | 69.23% | 5 | 1 | 71 | 6.2 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 17 | Donat Barany | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 38 | 8.2 | |
| 14 | Djordje Gordic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 3 | 68 | 8.1 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 12 | Benedek Erdelyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 38 | 6.2 |
MTK Hungaria
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tamas Kadar | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 5 | 60 | 7.3 | |
| 10 | Istvan Bognar | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 29 | 7.1 | |
| 18 | Krisztian Nemeth | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 11 | Marin Jurina | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 22 | 6.5 | |
| 6 | Mihaly Kata | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 80 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 2 | 78 | 7.2 | |
| 26 | Vilius Armalas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 19 | 55.88% | 2 | 3 | 55 | 5.9 | |
| 4 | Ilia Beriashvili | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 6 | 64 | 7.4 | |
| 20 | Kerezsi Zalan Mark | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 39 | Gabor Jurek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 47 | Krisztian Hegyi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 14 | Artur Horvath | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 7 | Adin Molnar | Forward | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Hunor Nemeth | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 29 | 7.7 | |
| 30 | Viktor Vitalyos | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 21 | Istvan Atrok | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

