Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Defensa Y Justicia vs Belgrano, 03h15 ngày 21/02
Defensa Y Justicia 1
1.00
0.90
1.60
0.44
2.75
2.90
2.88
0.99
0.91
0.86
0.96
VĐQG Argentina » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Belgrano tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Belgrano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Belgrano
Franco Vazquez
Leonardo Morales
Ra sân: Ayrton Portillo
0 - 1 Lucas Zelarrayan Kiến tạo: Nicolas Fernandez Miranda
Ra sân: Elias Pereyra
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Ra sân: David Barbona
Alexis Maldonado
Lucas PasseriniRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Santiago LongoRa sân: Lucas Zelarrayan
Francisco Gonzalez MetilliRa sân: Alcides Benítez
Ra sân: Hector Martinez
Álvaro OcampoRa sân: Leonardo Morales
Ramiro TuliánRa sân: Franco Vazquez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 50 | 7.3 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.6 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 24 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 21 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Alcides Benítez | Forward | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

