Kết quả trận Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata, 05h45 ngày 03/02
Defensa Y Justicia
+0.25 0.73
-0.25 1.05
1.75 0.70
u 1.02
2.93
2.31
2.85
-0 0.73
+0 0.69
0.75 0.92
u 0.78
3.75
3.2
1.77
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 05:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata
Santiago Misael Nunez
Ra sân: Hector Martinez

Santiago Misael Nunez
Tiago PalaciosRa sân: Facundo Farias
Ra sân: Abiel Osorio
Ra sân: Lucas Souto
Fabricio PerezRa sân: Joaquin Tobio Burgos
Adolfo Julian GaichRa sân: Franco Dominguez
Alexis CastroRa sân: Lucas Ezequiel Piovi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 3 | 0 | 54 | 6.2 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 6 | 68 | 7.4 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 73 | 67 | 91.78% | 5 | 0 | 86 | 7.7 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 6 | 3 | 62 | 7.1 | |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 1 | 0 | 57 | 6.5 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Gabriel Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 7.6 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 2 | 50 | 7 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 21 | 7.3 | |
| 1 | Fabricio Iacovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 0 | 45 | 8.7 | |
| 4 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 18 | 5.4 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Franco Dominguez | Forward | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

