Kết quả trận Defensa Y Justicia vs Lanus, 07h30 ngày 02/03
Defensa Y Justicia
-0.5 1.03
+0.5 0.75
2 0.88
u 0.84
2.03
3.34
3.00
-0.25 1.03
+0.25 0.68
0.75 0.80
u 0.90
2.7
4.4
1.85
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Lanus hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Lanus tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Lanus hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Lanus
Kiến tạo: Aaron Nicolas Molinas
Walter Bou Goal awarded
1 - 1 Walter Bou
Eduardo SalvioRa sân: Dylan Aquino
Matias Sepulveda
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Ra sân: Agustin Hausch
Rodrigo CastilloRa sân: Walter Bou
Lucas BesozziRa sân: Matias Sepulveda
Ra sân: Ever Maximiliano Banega
Sasha Julian MarcichRa sân: Luciano Romero
Ramiro CarreraRa sân: Facunda Sánchez
Ra sân: Elias Pereyra
Ramiro Carrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Lanus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Lanus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7.6 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 27 | Elias Pereyra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Lanus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Walter Bou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 16 | Matias Sepulveda | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Nicolas Morgantini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 5 | Felipe Pena Biafore | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 7.1 | |
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Dylan Aquino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 2 | Luciano Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 42 | 6.4 | |
| 27 | Facunda Sánchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

