Kết quả trận Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield, 08h15 ngày 14/02
Defensa Y Justicia
+0.25 0.90
-0.25 0.88
1.75 0.72
u 1.00
3.15
2.20
2.85
-0 0.90
+0 0.60
0.75 0.84
u 0.86
4.15
2.9
1.81
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield
Kiến tạo: Aaron Nicolas Molinas
Dilan GodoyRa sân: Diego Alfonso Valdes Contreras
Manuel Lanzini
Ra sân: Ruben Alejandro Botta
Matias Pellegrini
1 - 1 Matias Pellegrini
Ra sân: Samuel Lucero
Ra sân: Juan Miritello
Lucas RobertoneRa sân: Matias Pellegrini
Ra sân: Juan Manuel Gutierrez Freire
Imanol MachucaRa sân: Manuel Lanzini
Rodrigo AliendroRa sân: Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Defensa Y Justicia VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Defensa Y Justicia vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 55 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 24 | Juan Manuel Gutierrez Freire | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 7.9 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 6 | 49 | 7 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 38 | 7.7 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 50 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 45 | 36 | 80% | 6 | 1 | 76 | 7.7 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 4 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 25 | Facundo Altamira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 2 | 76 | 6.5 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 4 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 68 | 82.93% | 1 | 1 | 103 | 7.4 | |
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 70 | 47 | 67.14% | 12 | 3 | 113 | 6.8 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 11 | Matias Pellegrini | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 3 | 5 | 57 | 7.2 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 54 | 49 | 90.74% | 5 | 0 | 76 | 6.5 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 29 | 5.9 | |
| 7 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 28 | 6.1 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 79 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

