Kết quả trận Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima, 08h30 ngày 28/01
Dep.Independiente Medellin
-0.25 0.75
+0.25 1.05
2.25 1.01
u 0.77
2.20
2.75
2.80
-0 0.75
+0 1.08
1 1.08
u 0.73
2.47
3.78
1.92
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Kiến tạo: Leyser Chaverra
1 - 1 Adrian Parra Osorio
1 - 2 Adrian Parra Osorio
Yhorman Hurtado
Cristian Camilo Arrieta MedinaRa sân: Juan Torres
Jersson GonzalezRa sân: Kelvin Florez
Elan RicardoRa sân: Juan Pablo Nieto Salazar
Ra sân: Leyser Chaverra
Elan Ricardo
Elan Ricardo Card changed
Ra sân: Halam Loboa
Sebastian GuzmanRa sân: Adrian Parra Osorio
Ra sân: Leider Ivan Berrio Pena
Kiến tạo: Francisco Chaverra
Ra sân: Kevin Mantilla
Ra sân: Daniel Catano
Michael MartinezRa sân: Edwar Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dep.Independiente Medellin VS Deportes Tolima
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dep.Independiente Medellin vs Deportes Tolima
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dep.Independiente Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 5.7 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 10 | Daniel Catano | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 49 | 36 | 73.47% | 3 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 79 | 7.6 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 1 | 85 | 7.2 | |
| 8 | Alexis Serna | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 77 | 8.3 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 13 | 100% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 9 | Enzo Miguel Larrosa Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7.9 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 53 | 6.2 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 28 | Andres Davila | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 5 | 0 | 30 | 5.9 |
Deportes Tolima
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Yhorman Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.8 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 14 | Elan Ricardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 4.2 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 39 | 6.1 | |
| 27 | Michael Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

