Kết quả trận Deportes Tolima vs Alianza Petrolera, 08h30 ngày 24/01
Deportes Tolima
-1 1.00
+1 0.70
2.5 1.45
u 0.44
1.50
4.45
3.50
-0.25 1.00
+0.25 1.08
0.75 0.70
u 1.10
2.2
7
2.1
VĐQG Colombia » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Alianza Petrolera hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Alianza Petrolera tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Alianza Petrolera hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportes Tolima vs Alianza Petrolera
Edgar Felipe Pardo CastroRa sân: Sergio Andres Aponza Cantonil
Carlos Andres Esparragoza PerezRa sân: Jhon Valoyes
Francesco FiorelliRa sân: Carlos Gonzalez
Jair Andres Castillo Leon
Ra sân: Edwar Lopez
Ra sân: Juan Pablo Nieto Salazar
Kiến tạo: Adrian Parra Osorio
Ra sân: Kelvin Florez
Ra sân: Juan Torres
Ever MezaRa sân: Jair Andres Castillo Leon
Charly VillegasRa sân: Josy Pérez
Carlos Andres Esparragoza Perez
Ra sân: Cristian Camilo Arrieta Medina
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportes Tolima VS Alianza Petrolera
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportes Tolima vs Alianza Petrolera
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportes Tolima
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 28 | 7.3 | |
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 56 | 84.85% | 0 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Yhorman Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 5 | 1 | 88 | 8.5 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 3 | 24 | 6.3 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 3 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 2 | 84 | 7.7 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 82 | 80 | 97.56% | 0 | 2 | 91 | 7.3 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 68 | 7.4 | |
| 14 | Elan Ricardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 2 | 70 | 7.7 | |
| 27 | Michael Martinez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.6 |
Alianza Petrolera
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Edgar Felipe Pardo Castro | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 5 | Pedro Camilo Franco Ulloa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 63 | 6.2 | |
| 12 | Juan Camilo Chaverra Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 10 | Wiston Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 1 | 61 | 7 | |
| 16 | Yilson Rosales | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 57 | 6.2 | |
| 7 | Jair Andres Castillo Leon | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 29 | Carlos Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Carlos Andres Esparragoza Perez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Ever Meza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 11 | Sergio Andres Aponza Cantonil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 23 | Juan Viveros | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 6 | |
| 19 | Francesco Fiorelli | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 14 | Charly Villegas | Forward | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 30 | Jhon Valoyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 25 | Josy Pérez | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 2 | Juan Pérez | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 48 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

