Kết quả trận Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas, 04h20 ngày 16/02
Deportes Tolima
-0.25 0.73
+0.25 0.97
2 0.80
u 0.82
1.97
3.18
2.78
-0.25 0.73
+0.25 0.63
0.75 0.64
u 0.96
2.51
4
1.83
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 04:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas
Ivan Andres Rojas Vasquez
Tomas RojasRa sân: Dayro Mauricio Moreno Galindo
Mateo Zuleta
Deinner QuinonesRa sân: Luis Sanchez Cedres
Ra sân: Ever Valencia
Luis GomezRa sân: Mateo Zuleta
Tomas Rojas
Jader QuinonesRa sân: Ivan Andres Rojas Vasquez
Ra sân: Luis Sandoval
Ra sân: Edwar Lopez
1 - 1 Luis Gomez Kiến tạo: Kevin Tamayo
Ra sân: Juan Mera
Ra sân: Junior Hernandez
Kiến tạo: Brayan Rovira
Kevin Tamayo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportes Tolima VS Deportiva Once Caldas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportes Tolima vs Deportiva Once Caldas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportes Tolima
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvino Volpi Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 80 | Brayan Rovira | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 8 | Ever Valencia | Cánh trái | 4 | 1 | 4 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 71 | 7.2 | |
| 9 | Luis Sandoval | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 11 | Jader Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 1 | 46 | 7.4 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 58 | 7.1 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 90 | 6.8 | |
| 20 | Junior Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 66 | 7.3 | |
| 30 | Shean Paul Barbosa Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 8 | 2 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 77 | 6.8 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.3 |
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 39 | 6.8 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 37 | 6.4 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 55 | 6.8 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 36 | 6.3 | |
| 19 | Tomas Rojas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 22 | 44% | 0 | 0 | 56 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

