Kết quả trận Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe, 07h30 ngày 05/04

Vòng 10
07:30 ngày 05/04/2026
Deportes Tolima
 7' 1 - 0 (0 - 0)
Independiente Santa Fe
Địa điểm: Estadio Manuel Murillo Toro
Thời tiết: Ít mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.8
+1
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.833
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 11.5
2-0
6.9 26
2-1
8.1 12.5
3-1
14.5 29
3-2
31 31
4-2
66 171
4-3
161 201
0-0
9.6
1-1
6.8
2-2
18.5
3-3
91
4-4
201
AOS
-
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
3.45 6.2
2-0
8.1 29
2-1
19.5 29
3-1
61 101
3-2
151 151
4-2
151 151
4-3
- -
0-0
2.86
1-1
7.9
2-2
76
3-3
151
AOS
-

VĐQG Colombia » 10

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe

Deportes Tolima Deportes Tolima
Phút
Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
Jersson Gonzalez 1 - 0 match goal
5'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportes Tolima VS Independiente Santa Fe

Deportes Tolima Deportes Tolima
Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
2
 
Tổng cú sút
 
0
1
 
Sút trúng cầu môn
 
0
0
 
Phạm lỗi
 
1
1
 
Sút Phạt
 
1
61%
 
Kiểm soát bóng
 
39%
1
 
Thử thách
 
1
2
 
Long pass
 
0
2
 
Successful center
 
0
1
 
Sút ra ngoài
 
0
0
 
Rê bóng thành công
 
1
0
 
Ném biên
 
1
29
 
Số đường chuyền
 
18
83%
 
Chuyền chính xác
 
56%
2
 
Pha tấn công
 
7
1
 
Tấn công nguy hiểm
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
0
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
0
1
 
Số pha tranh chấp thành công
 
2
0
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
3
2
 
Số quả tạt chính xác
 
0
0
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
2
0
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
1
1
 
Phá bóng
 
0

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Jherson Mosquera
6
Cristian Trujillo
16
Victor Reyes
21
Yimar Parra
3
Jan Angulo
29
Néifer Sánchez
22
Luis Marquines
25
Nilder Zapata
31
Yoimar Moreno
Deportes Tolima Deportes Tolima 4-4-2
4-3-3 Independiente Santa Fe Independiente Santa Fe
1
Neto
17
Medina
5
Mera
4
Pedrozo
20
Hernande...
10
Torres
32
Guzman
80
Rovira
7
Gonzalez
24
Osorio
9
Sandoval
12
Asprilla
13
Zapata
2
Fletcher
15
Silgado
4
Puerta
20
Velazque...
16
Rojas
6
Toscano
14
Palacios
11
Martinez
8
Frasica

Substitutes

22
Edwin Mosquera
37
Jhon Renteria
19
Nahuel Bustos
40
Martin Palacios
10
Alexis Zapata Alvarez
33
Carlos Nemocon
24
Jeison Andres Angulo Trujillo
17
Maximiliano Lovera
9
Franco Fagundez
Đội hình dự bị
Deportes Tolima Deportes Tolima
Jherson Mosquera 33
Cristian Trujillo 6
Victor Reyes 16
Yimar Parra 21
Jan Angulo 3
Néifer Sánchez 29
Luis Marquines 22
Nilder Zapata 25
Yoimar Moreno 31
Deportes Tolima Independiente Santa Fe
22 Edwin Mosquera
37 Jhon Renteria
19 Nahuel Bustos
40 Martin Palacios
10 Alexis Zapata Alvarez
33 Carlos Nemocon
24 Jeison Andres Angulo Trujillo
17 Maximiliano Lovera
9 Franco Fagundez

Dữ liệu đội bóng:Deportes Tolima vs Independiente Santa Fe

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2
5 Phạm lỗi 8.67
65% Kiểm soát bóng 50%
2 Phạt góc 2
1.33 Thẻ vàng 1.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
0.6 Bàn thua 1.3
3.9 Sút trúng cầu môn 3.8
8.8 Phạm lỗi 10.4
58.4% Kiểm soát bóng 48.7%
3.3 Phạt góc 4.7
2.1 Thẻ vàng 2.4

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportes Tolima (19trận)
Chủ Khách
Independiente Santa Fe (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
2
1
HT-H/FT-T
5
0
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
0
2
0
2
HT-B/FT-H
0
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
1
2
2
HT-B/FT-B
0
1
0
0