Kết quả trận Deportes Tolima vs Llaneros FC, 04h10 ngày 08/02
Deportes Tolima
-0.75 0.95
+0.75 0.85
1.5 3.05
u 0.21
150.00
1.04
7.80
-0.25 0.95
+0.25 0.93
0.75 0.80
u 1.00
2.4
6.5
2
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportes Tolima vs Llaneros FC hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportes Tolima vs Llaneros FC tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportes Tolima vs Llaneros FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportes Tolima vs Llaneros FC
Jhon Vasquez
Ra sân: Elan Ricardo
Ra sân: Kelvin Florez
0 - 1 Juan Ramirez Kiến tạo: Kevin Caicedo
Ra sân: Juan Mera
Ra sân: Juan Pablo Nieto Salazar
Eyder RestrepoRa sân: Kelvin Osorio Antury
Luis Mario Miranda Da SilvaRa sân: Kevin Caicedo
Ra sân: Shean Paul Barbosa Gomez
Jhonier BlancoRa sân: Jhon Vasquez
Juan PertuzRa sân: Juan Ramirez
Edwin LaszoRa sân: Marlon Sierra
Leider Riascos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportes Tolima VS Llaneros FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportes Tolima vs Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportes Tolima
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Juan Pablo Nieto Salazar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Cristian Camilo Arrieta Medina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 4 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 24 | Adrian Parra Osorio | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 1 | 38 | 7.3 | |
| 28 | Edwar Lopez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 5 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Anderson Angulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 68 | 6.5 | |
| 32 | Sebastian Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 95 | 79 | 83.16% | 2 | 0 | 105 | 7.2 | |
| 7 | Jersson Gonzalez | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 6 | Cristian Trujillo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 10 | Juan Torres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 22 | Luis Marquines | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 5 | Juan Mera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 2 | 51 | 6.2 | |
| 30 | Shean Paul Barbosa Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 14 | Elan Ricardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 18 | Kelvin Florez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 3 | Jan Angulo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 27 | 7.1 | |
| 31 | Yoimar Moreno | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Llaneros FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Jimmy Gerardo Medranda Obando | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 95 | Jhon Vasquez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 30 | 6.7 | |
| 33 | Kelvin Osorio Antury | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 1 | Miguel Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 2 | 55 | 8 | |
| 7 | Luis Mario Miranda Da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 26 | Dennis Fabian Quintero Loor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 23 | Alejandro Moralez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 49 | 7.3 | |
| 9 | Carlos Cortés | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 3 | 33 | 7 | |
| 29 | Leider Riascos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 6 | Marlon Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 15 | Jhonier Blanco | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 14 | Edwin Laszo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Juan Pertuz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 5 | Eyder Restrepo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 8 | Juan Ramirez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 4 | 0 | 40 | 8.1 | |
| 35 | Kevin Caicedo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

