Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla, 06h20 ngày 13/02
Deportiva Once Caldas
0.87
0.97
0.83
0.99
2.20
3.10
3.00
1.16
0.68
1.02
0.76
VĐQG Colombia » 6
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla
Kiến tạo: Joan Parra
Juan David Rios Henao
1 - 1 Joel Canchimbo
Ra sân: Jaime Alberto Alvarado Hoyos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Atletico Junior Barranquilla
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Atletico Junior Barranquilla
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 28 | 8.3 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 6 | 26 | 6.9 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 4 | 0 | 77 | 7.4 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 58 | 6.6 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 4 | 3 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 49 | 8.9 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 32 | 7 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 43 | 7.4 |
Atletico Junior Barranquilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 29 | Teofilo Antonio Gutierrez | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 8 | Yimmi Javier Chara Zamora | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Juan David Rios Henao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 26 | Jeison Suarez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 4 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 1 | Mauro Silveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 24 | Jean Carlos Pestana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 3 | Edwin Herrera | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 77 | Cristian Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 7 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 9 | Guillermo Paiva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 80 | Fabian Angel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 18 | Kevin Pérez Kraaijeveld | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 22 | Jesus David Rivas Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 62 | 57 | 91.94% | 0 | 0 | 75 | 7.2 | |
| 98 | Jermein Pena | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 49 | 6.8 | |
| 21 | Joel Canchimbo | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

