Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico, 08h30 ngày 28/02
Deportiva Once Caldas
-1.25 1.03
+1.25 0.78
2.25 0.79
u 0.91
1.44
7.60
4.10
-0.5 1.03
+0.5 0.80
1 0.95
u 0.85
1.95
7.5
2.25
VĐQG Colombia » 16
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico
Arlen Banguero
Delio RamirezRa sân: Nicolas Valencia
Camilo Quiceno
Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
Italo MontanoRa sân: Sebastian Enrique Salazar Beltran
Yesus CabreraRa sân: Andres Aedo
Jeison MenaRa sân: Diego Armando Ruiz De La Rosa
Ra sân: Juan Castano
Ra sân: Jader Quinones
Anyelo Saldana
Ra sân: Luis Gomez
Ra sân: Jefry Arley Zapata Ramirez
Ra sân: Luis Sanchez Cedres
Jhonny JordanRa sân: Delio Ramirez
Juan Sebastian Palma Micolta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Boyaca Chico
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Boyaca Chico
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 6 | 4 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 20 | Andres Felipe Roa Estrada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Jaider Alfonso Riquett Molina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 42 | 38 | 90.48% | 6 | 0 | 55 | 7.4 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 72 | 7.8 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 6 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 7 | 3 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 56 | 8.7 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 5 | 0 | 72 | 7 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 28 | 7 |
Boyaca Chico
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Juan Diaz Prendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 8 | Sebastian Enrique Salazar Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 18 | Yesus Cabrera | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Jairo Gabriel Molina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Emiliano Denis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 25 | Juan Sebastian Palma Micolta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 29 | Diego Armando Ruiz De La Rosa | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 11 | Delio Ramirez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 6 | Andres Aedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Jhonny Jordan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Italo Montano | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 3 | Camilo Quiceno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 10 | Jeison Mena | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 24 | Arlen Banguero | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 48 | 6.2 | |
| 2 | Anyelo Saldana | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 26 | 6 | |
| 20 | Nicolas Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

