Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C, 02h00 ngày 22/02
Deportiva Once Caldas
0.97
0.85
0.98
0.82
2.00
3.10
3.80
0.95
0.89
0.66
1.13
VĐQG Colombia » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C
Kiến tạo: Dayro Mauricio Moreno Galindo
Santiago CueroRa sân: Miguel Pernía
1 - 1 Andres Amaya Kiến tạo: Andres Arroyo
Andres Arroyo
Ra sân: Robert Andres Mejia Navarrete
2 - 2 Andres Arroyo
Ra sân: Michael Barrios
David Ramirez PisciottiRa sân: Kevin Balanta
Sebastián NavarroRa sân: Andres Amaya
John VelázquezRa sân: Richardson David Rivas
Kiến tạo: Juan David Cuesta Santos
Ra sân: Jefry Arley Zapata Ramirez
Ra sân: Luis Sanchez Cedres
Cristian OrozcoRa sân: Yesid Diaz
Ra sân: Dayro Mauricio Moreno Galindo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Fortaleza F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 28 | 9.2 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 5.7 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 5 | Ivan Andres Rojas Vasquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 7 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 88 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.8 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 3 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 16 | Juan Castano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 55 | 7 | |
| 19 | Tomas Rojas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 50 | 6.7 |
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 13 | Miguel Pernía | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 2 | 1 | 8 | 6.7 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 12 | Cristian Santander | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 20 | Cristian Orozco | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

