Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe, 08h20 ngày 26/01
Deportiva Once Caldas
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.25 0.91
u 0.91
2.01
3.25
3.20
-0.25 0.86
+0.25 0.63
0.75 0.68
u 1.13
2.7
3.95
2.01
VĐQG Colombia » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe hôm nay ngày 26/01/2026 lúc 08:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe
Christian Mafla
Franco FagundezRa sân: Omar Andres Fernandez Frasica
Edwin MosqueraRa sân: Yilmar Velazquez
Ra sân: Esteban Beltran
Ra sân: Michael Barrios
Nahuel BustosRa sân: Hugo Rodallega Martinez
0 - 1 Franco Fagundez Kiến tạo: Nahuel Bustos
Ra sân: Luis Sanchez Cedres
Alexis Zapata AlvarezRa sân: Ewil Murillo
Manuel Torres JimenezRa sân: Luis Palacios
Edwin Mosquera
Kiến tạo: Jorge Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Independiente Santa Fe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Independiente Santa Fe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 50 | 47 | 94% | 8 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 2 | Jorge Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 1 | 2 | 71 | 7.7 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 0 | 58 | 6.4 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 60 | 56 | 93.33% | 2 | 1 | 79 | 6.7 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 6 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 37 | 6.8 |
Independiente Santa Fe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Hugo Rodallega Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 1 | 0 | 35 | 6 | |
| 16 | Daniel Alejandro Torres Rojas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 61 | 85.92% | 1 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 18 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 7.4 | |
| 7 | Manuel Torres Jimenez | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 13 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 10 | Alexis Zapata Alvarez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 32 | Christian Mafla | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 8 | Omar Andres Fernandez Frasica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 1 | Andres Mosquera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 19 | Nahuel Bustos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.8 | |
| 3 | Victor Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 20 | Yilmar Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 22 | Edwin Mosquera | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | Ewil Murillo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Franco Fagundez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 7.4 | |
| 14 | Luis Palacios | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

