Kết quả trận Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba, 06h20 ngày 02/02
Deportiva Once Caldas
-1 0.88
+1 0.93
2.5 2.55
u 0.27
5.20
30.00
1.14
-0.25 0.88
+0.25 1.08
1 0.98
u 0.83
2.2
6
2.2
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba
Mauricio Castano
Kiến tạo: Luis Gomez
1 - 1 Yan Mosquera Kiến tạo: Cristian Dario Alvarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportiva Once Caldas VS Jaguares de Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportiva Once Caldas vs Jaguares de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportiva Once Caldas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Dayro Mauricio Moreno Galindo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 60 | 8.1 | |
| 7 | Michael Barrios | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.9 | |
| 70 | Deinner Quinones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 18 | Jaider Alfonso Riquett Molina | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 49 | 7 | |
| 4 | Efrain Navarro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Luis Gomez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 10 | Luis Sanchez Cedres | Tiền vệ công | 6 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 62 | 7.4 | |
| 15 | Jaime Alberto Alvarado Hoyos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 8 | Esteban Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 22 | Juan David Cuesta Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 42 | Jader Quinones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 14 | Jefry Arley Zapata Ramirez | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 22 | 7.1 | |
| 30 | Kevin Tamayo | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 28 | Mateo Zuleta | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 7 | 0 | 72 | 7 | |
| 23 | Kevin Andres Cuesta Rodriguez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 99 | Felipe Parra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 6.4 |
Jaguares de Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Cristian Dario Alvarez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 2 | 28 | 7 | |
| 11 | Andres Jair Renteria Morelo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 31 | 7 | |
| 7 | Wilfrido De La Rosa Mendoza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 29 | Carlos Alberto Henao Sanchez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Yairo Moreno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 4 | Yan Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 23 | Fabian Camilo Mosquera Mercado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Diego Martinez Marin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 30 | Jhons Altamiranda | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Jader Maza | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 20 | Mauricio Castano | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 5 | Royscer Rafael Colpa Bolano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Duvan Rodriguez Urango | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Kahiser Lenis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 13 | Johan Hinestroza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

