Kết quả trận Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin, 06h30 ngày 16/02
Deportivo Cali
+0.25 0.85
-0.25 0.95
2.5 2.40
u 0.25
1.40
7.50
3.30
-0 0.85
+0 0.68
1 1.00
u 0.80
3.75
2.88
2.1
VĐQG Colombia » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin hôm nay ngày 16/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin
Ra sân: Emanuel Reynoso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Cali VS Atletico Nacional Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Cali vs Atletico Nacional Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 24 | 8 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 25 | 7.4 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 26 | 7 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 7 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 35 | 7.1 |
Atletico Nacional Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Edwin Andres Cardona Bedoya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 35 | 21 | 60% | 4 | 1 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Milton Casco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 16 | William Jose Tesillo Gutierrez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 63 | 50 | 79.37% | 0 | 3 | 71 | 7.1 | |
| 8 | Andres Mateus Uribe Villa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 29 | Andres Sarmiento | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 9 | Alfredo Jose Morelos Avilez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 7 | Marlos Moreno Duran | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 6 | Andres Felipe Roman Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 80 | Juan Zapata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 15 | Harlen Castillo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 28 | Simon Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 13 | Nicolas Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 19 | Juan Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

