Kết quả trận Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin, 06h20 ngày 25/01
Deportivo Cali
+0.25 0.70
-0.25 1.00
2.5 1.20
u 0.57
2.60
2.20
2.98
-0 0.70
+0 0.85
0.75 0.83
u 0.98
3.6
3.5
1.95
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin
Yony Alexander Gonzalez Copete
Yony Alexander Gonzalez Copete Card changed
Leyser Chaverra
Francisco Fydriszewski
José OrtizRa sân: Daniel Londono
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Cali VS Dep.Independiente Medellin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Cali vs Dep.Independiente Medellin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 38 | 7 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 3 | 48 | 6.8 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 5 | 1 | 59 | 6.9 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 41 | 7 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 7.6 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 5 | 48 | 6.7 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 1 | 40 | 7 | |
| 11 | Jhon Michael Aponza Mina | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Dep.Independiente Medellin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yony Alexander Gonzalez Copete | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 3 | |
| 19 | Francisco Fydriszewski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 5 | 32 | 5.7 | |
| 1 | Salvador Ichazo Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 0 | 17 | 6 | |
| 33 | Daniel Londono | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.9 | |
| 26 | Esneyder Mena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 23 | 6.7 | |
| 24 | José Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Didier Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 7.2 | |
| 13 | Francisco Chaverra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 4 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 2 | Leyser Chaverra | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 37 | 6 | |
| 7 | Leider Ivan Berrio Pena | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Kevin Mantilla | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 20 | John Montano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 16 | Halam Loboa | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 17 | Geronimo Mancilla | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

