Kết quả trận Deportivo Cali vs Deportivo Pasto, 04h10 ngày 02/02
Deportivo Cali
-0.75 0.90
+0.75 0.90
2.5 0.65
u 1.05
1.27
9.60
4.35
-0.25 0.90
+0.25 0.95
0.75 0.75
u 1.05
2.38
6
2.05
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 02/02/2026 lúc 04:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Cali vs Deportivo Pasto
Nicolas Gil
Perlaza Jonathan
Kiến tạo: Johan Martinez

Nicolas Gil
Kiến tạo: Johan Martinez
Andrey Estupinan
Ra sân: Emanuel Reynoso
Mayer GilRa sân: Perlaza Jonathan
Santiago Cordoba UrrutiaRa sân: Wilson David Morelos Lopez
Johan CaicedoRa sân: Matias Pisano
Ra sân: Juan Ignacio Dinenno
Santiago Cordoba Urrutia Card changed
Santiago Cordoba Urrutia
Kiến tạo: Yani Quintero
Frank MartinezRa sân: Yeiler Goez
Joider Micolta PiedahitaRa sân: Andrey Estupinan
Ra sân: Fernando Antonio Alvarez Amador
Ra sân: Johan Martinez
Ra sân: Andres Colorado
Johan Caicedo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Cali VS Deportivo Pasto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Cali vs Deportivo Pasto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 41 | 7.1 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 7 | |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 45 | 33 | 73.33% | 1 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 8.7 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 7.9 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 26 | Juan Jose Tello Perlaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 57 | 7.1 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 5 | 3 | 3 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 14 | Javier Mena | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 64 | 7.4 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 44 | 38 | 86.36% | 4 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 61 | 6 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 72 | 7.4 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 17 | 4 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 41 | 6.3 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 4.4 | |
| 13 | Frank Martinez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

