Kết quả trận Deportivo Cali vs Fortaleza F.C, 06h10 ngày 02/03
Deportivo Cali
-0.75 0.80
+0.75 1.04
2.5 3.35
u 0.19
1.61
5.00
3.40
-0.25 0.80
+0.25 0.98
0.75 0.73
u 1.08
2.3
6.5
2.05
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Cali vs Fortaleza F.C
Richardson David Rivas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Cali VS Fortaleza F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Cali vs Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 35 | 8.3 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 27 | Fabian Alexis Viafara Alarcon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 53 | 7 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 6.4 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 35 | 5.9 | |
| 12 | Jose Carlos Caldera Alvis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 3 | 0 | 45 | 6.5 | |
| 14 | Javier Mena | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 11 | Jhon Michael Aponza Mina | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 77 | Juan Montoya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 39 | Matias Orozco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 36 | 6.4 |
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 68 | 7.4 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 78 | 7.1 | |
| 19 | Franco Pulicastro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 18 | 6.8 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 54 | 6.9 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 1 | 2 | 70 | 6.7 | |
| 12 | Cristian Santander | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 7 | Jhon Martinez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 1 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 4 | 2 | 1 | 15 | 12 | 80% | 4 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

