Kết quả trận Deportivo Cali vs Millonarios, 06h20 ngày 09/02
Deportivo Cali
-0.25 0.84
+0.25 1.00
0.5 4.20
u 0.16
12.00
18.00
1.06
-0.25 0.84
+0.25 0.65
1 1.10
u 0.70
2.75
4.33
2.05
VĐQG Colombia » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Cali vs Millonarios hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Cali vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Cali vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Cali vs Millonarios
Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Cali VS Millonarios
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Cali vs Millonarios
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Aviles Hurtado Herrera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 2 | Felipe Aguilar Mendoza | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 1 | Pedro Gallese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Juan Ignacio Dinenno | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.1 | |
| 3 | Andres Correa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 59 | 50 | 84.75% | 3 | 0 | 78 | 6.9 | |
| 28 | Luis Manuel Orejuela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 6 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 8 | Daniel Eduardo Giraldo Cardenas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Emanuel Reynoso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 0 | 84 | 6.7 | |
| 25 | Andres Colorado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 23 | Steven Rodriguez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 13 | Yani Quintero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 4 | Fernando Antonio Alvarez Amador | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Johan Martinez | Midfielder | 2 | 2 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 6 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 6 | Ronaldo Pajaro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 59 | 7.5 |
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 7.2 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 28 | Stiven Vega Londono | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 8 | Dewar Steven Victoria Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Valencia | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 2 | Carlos Sarabia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

