Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 14/01
Deportivo La Coruna
+1.25 0.98
-1.25 0.80
3 0.80
u 0.92
6.60
1.36
4.20
+0.5 0.98
-0.5 0.91
1.25 0.90
u 0.80
5.3
1.91
2.35
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid hôm nay ngày 14/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid
Ra sân: David Sanchez Mallo
Ra sân: Cristian Ignacio Herrera Perez
Alexander SorlothRa sân: Julian Alvarez
Thiago AlmadaRa sân: Nahuel Molina
Pablo BarriosRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
0 - 1 Antoine Griezmann
Ra sân: Zakaria Eddahchouri
Ra sân: Mario Soriano
Jose Maria Gimenez de VargasRa sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Charlie Patino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo La Coruna VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo La Coruna vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo La Coruna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Cristian Ignacio Herrera Perez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 1 | German Parreno Boix | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 41 | 7.4 | |
| 20 | Jose Angel Jurado de la Torre | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Zakaria Eddahchouri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 11 | David Sanchez Mallo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Giacomo Quagliata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 21 | Mario Soriano | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Lucas Noubi Ngnokam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 6 | Charlie Patino | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 2 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 5 | Dani Barcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 57 | 6.7 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Antoine Griezmann | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 43 | 7 | |
| 16 | Nahuel Molina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 0 | 67 | 6.8 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 14 | Marcos Llorente Moreno | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 17 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 43 | 7.1 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 7 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 3 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 18 | Marc Pubill | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

